Morecambe F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Yeovil Town F.C.

Morecambe F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 2-1 Yeovil Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 5, hòa 2, Yeovil Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Trọng tài
Peter Wright
Phong độ
LWWWL Morecambe F.C.
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 10' Olufela Olomola
  2. 16' Thomas James
  3. 23' A. Leitch-Smith · L. Mandeville 1-0
  4. HT1-0
  5. 48' R. Oates 2-0
  6. 50' A. Pattison J. Gray
  7. 58' Samuel Lavelle
  8. 68' 2-1 O. Olomola · Y. Arquin
  9. 70' K. Ellison L. Mandeville
  10. 76' F. Zoko Y. Arquin
  11. 78' François Zoko
  12. 81' A. Kenyon R. Oates
  13. 85' O. Patrick O. Olomola
  14. 90' Jordan Cranston
  15. 90'+5 S. Old A. Leitch-Smith
  16. FT2-1

Đội hình

Morecambe F.C. HLV: J. Bentley
  1. 21M. Halstead
  2. 2Z. Mills
  3. 3L. Conlan
  4. 27J. Cranston
  5. 18R. Oates ▼ 81'
  6. 16S. Lavelle
  7. 14J. Yarney
  8. 15A. Wildig
  9. 28A. Leitch-Smith ▼ 90'
  10. 9V. Oliver
  11. 17L. Mandeville ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 11K. Ellison ▲ 70'
  2. 4A. Kenyon ▲ 81'
  3. 5S. Old ▲ 90'
  4. 12J. Oswell
  5. 13D. Szczepaniak
  6. 19Carlos Gomes
  7. 25B. Hedley
Yeovil Town F.C. HLV: D. Way
  1. 12N. Baxter
  2. 3C. Dickinson
  3. 23T. James
  4. 27S. Donnellan
  5. 5B. Mugabi
  6. 20S. D'Almeida
  7. 10J. Gray ▼ 50'
  8. 7R. Browne
  9. 18Y. Arquin ▼ 76'
  10. 21W. McDonald
  11. 24O. Olomola ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 17A. Pattison ▲ 50'
  2. 13F. Zoko ▲ 76'
  3. 8O. Patrick ▲ 85'
  4. 1S. Nelson
  5. 15G. Rogers
  6. 29E. Mahmutovic
  7. 30Alefe Santos

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
58Ghi được46
79Thủng lưới72
1.14Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu