Yeovil Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Morecambe F.C.

Yeovil Town F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 0-1 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 3, hòa 2, Morecambe F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
DWWWL Yeovil Town F.C.
LWWWL Morecambe F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' L. Molyneux T. Barkhuizen
  3. 55' 0-1 K. Ellison · L. Molyneux
  4. 64' F. Zoko O. Khan
  5. 64' T. Campbell R. Hedges
  6. 76' R. Turner J. Dunn
  7. 82' A. McGowan C. Stockton
  8. 84' O. Sowunmi R. Dickson
  9. FT0-1

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: D. Way
  1. 1A. Krysiak
  2. 3N. Smith
  3. 5B. Mugabi
  4. 11R. Dickson ▼ 84'
  5. 8A. Lawless
  6. 7K. Dawson
  7. 4M. Dolan
  8. 10O. Khan ▼ 64'
  9. 16M. Butcher
  10. 9T. Eaves
  11. 23R. Hedges ▼ 64'

Dự bị 6

  1. 13F. Zoko ▲ 64'
  2. 19T. Campbell ▲ 64'
  3. 17O. Sowunmi ▲ 84'
  4. 12J. Maddison
  5. 20J. Lea
  6. 22O. Bassett
Morecambe F.C. HLV: J. Bentley
  1. 1B. Roche
  2. 24M. Rose
  3. 14L. Conlan
  4. 2L. Wakefield
  5. 16A. Whitmore
  6. 17A. Fleming
  7. 11K. Ellison
  8. 9T. Barkhuizen ▼ 51'
  9. 20J. Dunn ▼ 76'
  10. 4A. Kenyon
  11. 23C. Stockton ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 10L. Molyneux ▲ 51'
  2. 18R. Turner ▲ 76'
  3. 3A. McGowan ▲ 82'
  4. 7P. Mullin
  5. 12D. Nizic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu54
70Ghi được69
82Thủng lưới90
1.25Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu