Morecambe F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Yeovil Town F.C.

Morecambe F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 4-3 Yeovil Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 5, hòa 2, Yeovil Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Phong độ
LWWWL Morecambe F.C.
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 1' 0-1 J. Gray
  2. 17' 0-2 O. Khan · J. Gray
  3. 27' Max Müller
  4. 40' A. Kenyon M. Müller
  5. HT0-2
  6. 63' Nathan Smith
  7. 70' O. Olomola F. Zoko
  8. 72' V. Oliver 1-2
  9. 74' J. Green O. Khan
  10. 79' Artur Krysiak
  11. 79' C. Lang · M. Rose 2-2
  12. 84' 2-3 O. Sowunmi · J. Gray
  13. 85' C. Lang 3-3
  14. 86' G. Thompson A. Fleming
  15. 90' Michael Rose
  16. 90' Kevin Ellison
  17. 90'+2 K. Ellison · A. Kenyon 4-3
  18. FT4-3

Đội hình

Morecambe F.C. HLV: J. Bentley
  1. 1B. Roche
  2. 5S. Old
  3. 24M. Rose
  4. 14L. Conlan
  5. 2A. McGowan
  6. 22M. Müller ▼ 40'
  7. 16S. Lavelle
  8. 8A. Fleming ▼ 86'
  9. 11K. Ellison
  10. 9V. Oliver
  11. 29C. Lang

Dự bị 7

  1. 4A. Kenyon ▲ 40'
  2. 7G. Thompson ▲ 86'
  3. 10A. Campbell
  4. 12D. Nizic
  5. 17M. Lund
  6. 21E. Osborne
  7. 27L. Jordan
Yeovil Town F.C. HLV: D. Way
  1. 1A. Krysiak
  2. 3N. Smith
  3. 23T. James
  4. 17O. Sowunmi
  5. 5B. Mugabi
  6. 8C. Smith
  7. 7O. Khan ▼ 74'
  8. 10J. Gray
  9. 4M. Worthington
  10. 13F. Zoko ▼ 70'
  11. 14S. Surridge

Dự bị 6

  1. 24O. Olomola ▲ 70'
  2. 15J. Green ▲ 74'
  3. 6K. Davies
  4. 12J. Maddison
  5. 25S. Nelson
  6. 30Alefe Santos

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu59
50Ghi được79
68Thủng lưới89
0.96Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu