Yeovil Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Morecambe F.C.

Yeovil Town F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 2-2 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 3, hòa 2, Morecambe F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Phong độ
DWWWL Yeovil Town F.C.
LWWWL Morecambe F.C.
  1. 17' Steven Old
  2. 37' F. Zoko 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' Artur Krysiak
  5. 62' C. Lang A. Wildig
  6. 65' S. Surridge · J. Gray 2-0
  7. 66' 2-1 A. McGurk
  8. 77' 2-2 K. Ellison
  9. 80' J. Green O. Khan
  10. 80' A. Campbell A. McGurk
  11. 82' M. Worthington Alefe Santos
  12. 88' R. Browne J. Gray
  13. 88' A. Kenyon E. Osborne
  14. 90' Patrick Brough
  15. FT2-2

Đội hình

Yeovil Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Way
  1. 1A. Krysiak
  2. 3N. Smith
  3. 25S. Nelson
  4. 23T. James
  5. 11R. Dickson
  6. 16J. Bailey
  7. 30Alefe Santos ▼ 82'
  8. 7O. Khan ▼ 80'
  9. 10J. Gray ▼ 88'
  10. 13F. Zoko
  11. 14S. Surridge

Dự bị 7

  1. 15J. Green ▲ 80'
  2. 4M. Worthington ▲ 82'
  3. 9R. Browne ▲ 88'
  4. 5B. Mugabi
  5. 6K. Davies
  6. 12J. Maddison
  7. 8C. Smith
Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Bentley
  1. 1B. Roche
  2. 5S. Old
  3. 6D. Winnard
  4. 24M. Rose
  5. 2A. McGowan
  6. 11K. Ellison
  7. 7G. Thompson
  8. 15A. Wildig ▼ 62'
  9. 3P. Brough
  10. 21E. Osborne ▼ 88'
  11. 28A. McGurk ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 29C. Lang ▲ 62'
  2. 10A. Campbell ▲ 80'
  3. 4A. Kenyon ▲ 88'
  4. 8A. Fleming
  5. 12D. Nizic
  6. 17M. Lund
  7. 22M. Müller

Thống kê

011
720
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm13
3Trúng đích3
3Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
1Phạt góc7
1Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu52
79Ghi được50
89Thủng lưới68
1.34Bàn thắng mỗi trận0.96
17Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu