Morecambe F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Yeovil Town F.C.

Morecambe F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 2-1 Yeovil Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 5, hòa 2, Yeovil Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Sân vận động
Globe Arena, Morecambe, Lancashire
Phong độ
LWWWL Morecambe F.C.
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 48' P. Mullin A. Wildig
  3. 69' 0-1 D. Ward
  4. 74' K. Ellison · L. Wilson 1-1
  5. 80' I. Allen J. Compton
  6. 80' S. Miller · J. Devitt 2-1
  7. 86' T. Campbell L. Walsh
  8. 89' A. Goodall J. Devitt
  9. 90'+1 R. Bird S. Jeffers
  10. FT2-1

Đội hình

Morecambe F.C.
  1. 1B. Roche
  2. 5A. Dugdale
  3. 19L. Wilson
  4. 22A. Parrish
  5. 6R. Edwards
  6. 17A. Fleming
  7. 11K. Ellison
  8. 15A. Wildig ▼ 48'
  9. 7J. Devitt ▼ 89'
  10. 4A. Kenyon
  11. 16S. Miller

Dự bị 7

  1. 12P. Mullin ▲ 48'
  2. 13A. Goodall ▲ 89'
  3. 25B. Hedley
  4. 10L. Molyneux
  5. 24L. Conlan
  6. 30K. O'Hara
  7. 23C. Doyle
Yeovil Town F.C.
  1. 1A. Krysiak
  2. 26D. Ward
  3. 2B. Tozer
  4. 6J. Sokolik
  5. 11R. Dickson
  6. 14J. Compton ▼ 80'
  7. 4M. Dolan
  8. 24C. Roberts
  9. 25L. Walsh ▼ 86'
  10. 39F. Zoko
  11. 10S. Jeffers ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 19I. Allen ▲ 80'
  2. 16T. Campbell ▲ 86'
  3. 9R. Bird ▲ 90'
  4. 12C. Weale
  5. 3N. Smith
  6. 21A. Lacey
  7. 8M. Laird

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
75Ghi được53
98Thủng lưới70
1.42Bàn thắng mỗi trận0.96
9Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu