Cheltenham Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Barnet F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 4, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
WWDDD Barnet F.C.
  1. 2' 0-1 Ricardo · R. Watson
  2. HT0-1
  3. 46' E. Adebayo E. Onariase
  4. 46' B. Graham J. Sellars
  5. 53' C. Clough J. Taylor
  6. 55' Craig Ross
  7. 60' Tutonda
  8. 62' S. Akinola A. Nicholls
  9. 65' M. Eisa 1-1
  10. 71' Harry Pell
  11. 73' M. Vilhete C. Weston
  12. 75' N. Atangana I. Chatzitheodoridis
  13. 80' Dan Sweeney
  14. FT1-1

Đội hình

Cheltenham Town F.C. HLV: G. Johnson
  1. 24S. Flinders
  2. 2J. Grimes
  3. 33I. Chatzitheodoridis ▼ 75'
  4. 15W. Boyle
  5. 30E. Onariase ▼ 46'
  6. 8K. Dawson
  7. 7H. Pell
  8. 11C. Winchester
  9. 17J. Sellars ▼ 46'
  10. 25J. Morrell
  11. 20M. Eisa

Dự bị 7

  1. 14E. Adebayo ▲ 46'
  2. 21B. Graham ▲ 46'
  3. 6N. Atangana ▲ 75'
  4. 18M. Bower
  5. 19J. Thomas
  6. 22R. Lovett
  7. 50G. Lloyd
Barnet F.C. HLV: G. Westley
  1. 21C. Ross
  2. 2R. Brindley
  3. 5Ricardo
  4. 13D. Tutonda
  5. 8C. Weston ▼ 73'
  6. 7R. Watson
  7. 12J. Taylor ▼ 53'
  8. 9J. Akinde
  9. 23A. Nicholls ▼ 62'
  10. 11S. Coulthirst
  11. 26D. Sweeney

Dự bị 7

  1. 4C. Clough ▲ 53'
  2. 14S. Akinola ▲ 62'
  3. 20M. Vilhete ▲ 73'
  4. 10J. Campbell-Ryce
  5. 15Rubén Bover
  6. 31K. McKenzie-Lyle
  7. 32J. Payne

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
77Ghi được56
87Thủng lưới76
1.48Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu