Barnet F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Cheltenham Town F.C.

Barnet F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 0-2 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 4, Cheltenham Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WWDDD Barnet F.C.
WLDWD Cheltenham Town F.C.
  1. 32' 0-1 K. Dawson · M. Eisa
  2. 38' 0-2 C. Winchester
  3. HT0-2
  4. 46' S. Akinola C. Clough
  5. 54' Ryan Watson
  6. 59' Michael Nelson
  7. 68' Jack Taylor
  8. 75' Harry Pell
  9. 79' A. Nicholls S. Coulthirst
  10. 81' Taylor Moore
  11. 82' M. Vilhete R. Brindley
  12. 83' K. Storer H. Pell
  13. 87' D. Wright F. Hinds
  14. FT0-2

Đội hình

Barnet F.C. HLV: M. McGhee
  1. 1J. Stephens
  2. 6M. Nelson
  3. 24A. Blackman
  4. 2R. Brindley ▼ 82'
  5. 5Ricardo
  6. 10J. Campbell-Ryce
  7. 4C. Clough ▼ 46'
  8. 7R. Watson
  9. 12J. Taylor
  10. 9J. Akinde
  11. 11S. Coulthirst ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 14S. Akinola ▲ 46'
  2. 23A. Nicholls ▲ 79'
  3. 20M. Vilhete ▲ 82'
  4. 13D. Tutonda
  5. 18W. Fonguck
  6. 21C. Ross
  7. 26D. Sweeney
Cheltenham Town F.C. HLV: G. Johnson
  1. 24S. Flinders
  2. 2J. Grimes
  3. 28T. Moore
  4. 15W. Boyle
  5. 8K. Dawson
  6. 7H. Pell ▼ 83'
  7. 11C. Winchester
  8. 6N. Atangana
  9. 25J. Morrell
  10. 27F. Hinds ▼ 87'
  11. 20M. Eisa

Dự bị 7

  1. 4K. Storer ▲ 83'
  2. 9D. Wright ▲ 87'
  3. 16A. Page
  4. 18M. Bower
  5. 21B. Graham
  6. 22R. Lovett
  7. 32W. Dawes

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
56Ghi được77
76Thủng lưới87
1.08Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu