Barnet F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 0-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 1, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- The Hive Stadium, London
- Phong độ
- WWDDD Barnet F.C.
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- 31' Isaac Hutchinson
- HT0-0
- 46' ▲ L. Young ▼ C. Deeming
- 46' ▲ J. Bickerstaff ▼ H. Ashfield
- 48' Joe Kizzi
- 52' Ryan Glover
- 63' ▲ B. Assombalonga ▼ M. Shelton
- 63' ▲ N. Tavares ▼ J. Kizzi
- 63' ▲ P. Chinedu ▼ K. Smith
- 74' ▲ G. Miller ▼ J. Davison
- 74' ▲ A. Jude-Boyd ▼ B. Stevenson
- 80' ▲ J. Howland ▼ I. Kanu
- 82' Nnamdi Ofoborh
- 84' Arkell Jude-Boyd
- 90' Nikola Tavares
- 90'+9 Arkell Jude-Boyd
- 90'+9 Arkell Jude-Boyd
- FT0-0
Đội hình
- 29C. Slicker
- 23K. Smith▼ 63'
- 4D. Collinge
- 30J. Kizzi▼ 63'
- 5A. Senior
- 18A. Hartigan
- 19M. Shelton▼ 63'
- 28N. Ofoborh
- 15R. Glover
- 20K. Tshimanga
- 11I. Kanu▼ 80'
Dự bị 7
- 13O. Evans
- 16B. Winterburn
- 27B. Assombalonga▲ 63'
- 7D. Jaiyesimi
- 25N. Tavares▲ 63'
- 17J. Howland▲ 80'
- 22P. Chinedu▲ 63'
- 1J. Day
- 27J. Tomkinson
- 24S. Sherring
- 6R. Cundy
- 5J. Wilson
- 11J. Thomas
- 7C. Deeming▼ 46'
- 4H. Ashfield▼ 46'
- 26B. Stevenson▼ 74'
- 23I. Hutchinson
- 9J. Davison▼ 74'
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 8L. Young▲ 46'
- 10G. Miller▲ 74'
- 21G. Nurse
- 16J. Martin
- 2A. Jude-Boyd▲ 74'
- 20J. Bickerstaff▲ 46'
Thống kê
04⚑9
⚑031
72%Kiểm soát bóng28%
13Dứt điểm5
2Trúng đích1
8Chệch đích3
3Bị chặn1
9Phạt góc0
1Việt vị4
9Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
627Chuyền bóng256
85%Chính xác chuyền62%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu60
87Ghi được74
70Thủng lưới99
1.55Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai52