Barnet F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 2-2 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 1, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- The Hive Stadium, London
- Phong độ
- WWDDD Barnet F.C.
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- 11' C. Lakin · K. Tshimanga 1-0
- 13' Jonathan Tomkinson
- 38' Shaun McWilliams
- HT1-0
- 53' Matthew Cox
- 60' 1-1 R. Broom
- 64' 1-2 C. McCann · J. Evans
- 66' ▲ Z. Williams ▼ M. Kenlock
- 66' ▲ J. Maskell ▼ I. Kanu
- 66' ▲ T. Knowles ▼ N. Ofoborh
- 68' ▲ J. Bickerstaff ▼ A. Weimann
- 75' ▲ B. Comley ▼ J. Reeves
- 76' Freddie Willcox
- 77' ▲ J. Shipley ▼ J. Evans
- 78' K. Tshimanga11m 2-2
- 87' ▲ I. Noel-Williams ▼ C. Lakin
- 90'+2 ▲ B. Stevenson ▼ S. McWilliams
- FT2-2
Đội hình
- 13M. Cox
- 5A. Senior
- 4D. Collinge
- 25N. Tavares
- 30M. Kenlock▼ 66'
- 23J. Reeves▼ 75'
- 10N. Ofoborh▼ 66'
- 8C. Lakin▼ 87'
- 22O. Gallagher
- 20K. Tshimanga
- 11I. Kanu▼ 66'
Dự bị 7
- 1T. Ashby-Hammond
- 12W. Wright
- 6Z. Williams▲ 66'
- 14B. Comley▲ 75'
- 9J. Maskell▲ 66'
- 32I. Noel-Williams▲ 87'
- 7T. Knowles▲ 66'
- 23W. Stanway
- 3J. Tomkinson
- 5R. Cundy
- 6J. Wilson
- 4J. Tomlinson
- 17S. McWilliams▼ 90'
- 33F. Willcox
- 19J. Evans▼ 77'
- 8C. McCann
- 14R. Broom
- 18A. Weimann▼ 68'
Dự bị 7
- 1J. Day
- 36G. Nurse
- 35M. Barber
- 26J. Shipley▲ 77'
- 7B. Stevenson▲ 90'
- 9K. Otchere
- 11J. Bickerstaff▲ 68'
Thống kê
01⚑11
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm9
3Trúng đích5
9Chệch đích2
2Bị chặn2
11Phạt góc4
0Việt vị3
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
392Chuyền bóng316
66%Chính xác chuyền60%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
14Trận đấu8
27Ghi được14
19Thủng lưới14
1.93Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai9