Cheltenham Town F.C. vs Barnet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-2 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 4, Barnet F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Phong độ
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- WWDDD Barnet F.C.
- 8' 0-1 C. Weston
- 44' D. Wright · J. Munns 1-1
- HT1-1
- 51' 1-2 J. Akinde · L. Gambin
- 59' ▲ D. Holman ▼ D. Parslow
- 60' ▲ J. Dayton ▼ J. Munns
- 72' ▲ A. Morgan-Smith ▼ D. Wright
- 72' ▲ J. Campbell-Ryce ▼ A. Nicholls
- 74' ▲ S. Muggleton ▼ J. Akpa Akpro
- 86' ▲ A. Sesay ▼ L. Gambin
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Griffiths
- 6D. Parslow ▼ 59'
- 5A. Downes
- 2J. Barthram
- 17J. Cranston
- 28R. Dickie
- 4K. Storer
- 7H. Pell
- 11J. Munns ▼ 60'
- 8B. Waters
- 9D. Wright ▼ 72'
Dự bị 7
- 30D. Holman ▲ 59'
- 21J. Dayton ▲ 60'
- 10A. Morgan-Smith ▲ 72'
- 12C. Kitscha
- 15K. Arthur
- 18J. Rowe
- 24D. O'Shaughnessy
- 1J. Stephens
- 4B. Dembélé
- 6M. Nelson
- 3E. Johnson
- 8C. Weston
- 32M. Vilhete
- 11L. Gambin ▼ 86'
- 28J. Taylor
- 19J. Akpa Akpro ▼ 74'
- 9J. Akinde
- 23A. Nicholls ▼ 72'
Dự bị 7
- 13J. Campbell-Ryce ▲ 72'
- 17S. Muggleton ▲ 74'
- 15A. Sesay ▲ 86'
- 12J. Vickers
- 16H. Taylor
- 18N. Kyei
- 30J. Amaluzor
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 79 - 40 | +39 | 87 | |
| 2 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 3 | 46 | 85 - 55 | +30 | 85 | |
| 4 | 46 | 70 - 43 | +27 | 77 | |
| 5 | 46 | 75 - 56 | +19 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 68 | +1 | 71 | |
| 7 | 46 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 8 | 46 | 67 - 57 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 58 - 53 | +5 | 69 | |
| 10 | 46 | 67 - 63 | +4 | 67 | |
| 11 | 46 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 12 | 46 | 54 - 50 | +4 | 66 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 59 - 63 | -4 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 57 | |
| 16 | 46 | 54 - 76 | -22 | 56 | |
| 17 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 18 | 46 | 53 - 73 | -20 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 64 | -15 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 50 | |
| 22 | 46 | 51 - 73 | -22 | 48 | |
| 23 | 46 | 54 - 75 | -21 | 46 | |
| 24 | 46 | 47 - 87 | -40 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu51
66Ghi được60
80Thủng lưới80
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai42