Barnet F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cheltenham Town F.C.

Barnet F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 3-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 4, Cheltenham Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
Phong độ
WWDDD Barnet F.C.
WLDWD Cheltenham Town F.C.
  1. 16' 0-1 D. Wright · B. Waters
  2. 23' S. Akinola S. Cojocărel
  3. HT0-1
  4. 56' C. Weston T. Champion
  5. 70' C. Weston · J. Amaluzor 1-1
  6. 70' J. Amaluzor L. Coulson
  7. 74' K. Wootton J. Dayton
  8. 75' J. Rowe D. Wright
  9. 77' J. Akinde · C. Clough 2-1
  10. 79' J. Akinde · M. Nelson 3-1
  11. 80' J. Cranston C. Winchester
  12. FT3-1

Đội hình

Barnet F.C. HLV: R. Eames
  1. 1J. Stephens
  2. 4B. Dembélé
  3. 6M. Nelson
  4. 17L. Coulson ▼ 70'
  5. 40D. Tutonda
  6. 13J. Campbell-Ryce
  7. 41C. Clough
  8. 20T. Champion ▼ 56'
  9. 7R. Watson
  10. 9J. Akinde
  11. 29S. Cojocărel ▼ 23'

Dự bị 7

  1. 14S. Akinola ▲ 23'
  2. 8C. Weston ▲ 56'
  3. 30J. Amaluzor ▲ 70'
  4. 3E. Johnson
  5. 5Ricardo
  6. 16H. Taylor
  7. 31K. McKenzie-Lyle
Cheltenham Town F.C. HLV: G. Johnson
  1. 1S. Brown
  2. 2J. Barthram
  3. 15W. Boyle
  4. 23E. Onariase
  5. 33L. Davis
  6. 21J. Dayton ▼ 74'
  7. 7H. Pell
  8. 27C. Winchester ▼ 80'
  9. 8B. Waters
  10. 32T. Plavotic
  11. 9D. Wright ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 19K. Wootton ▲ 74'
  2. 18J. Rowe ▲ 75'
  3. 17J. Cranston ▲ 80'
  4. 5A. Downes
  5. 11J. Munns
  6. 22R. Lovett
  7. 30D. Holman

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu56
60Ghi được66
80Thủng lưới80
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu