Wycombe Wanderers F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Mansfield Town F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-2 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 5, hòa 3, Mansfield Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Phong độ
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 7' A. Akinfenwa · D. Gape 1-0
  2. 18' L. Angol D. Rose
  3. 19' M. Benning Z. Diamond
  4. 39' Lee Angol
  5. HT1-0
  6. 46' C. Mackail-Smith P. Cowan-Hall
  7. 52' 1-1 A. Potter
  8. 64' Malvind Benning
  9. 67' Sido Jombati
  10. 72' Rhys Bennett
  11. 74' Alex MacDonald
  12. 74' M. Bloomfield E. Eze
  13. 81' O. Sterling-James K. Hemmings
  14. 81' 1-2 L. Angol · M. Benning
  15. 88' N. Freeman D. Gape
  16. 89' Omari Sterling James
  17. FT1-2

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. HLV: G. Ainsworth
  1. 1S. Brown
  2. 2Sido Jombarti
  3. 3J. Jacobson
  4. 28D. Scarr
  5. 7S. Saunders
  6. 4D. Gape ▼ 88'
  7. 17L. O'Nien
  8. 27E. Eze ▼ 74'
  9. 23N. Tyson
  10. 20A. Akinfenwa
  11. 12P. Cowan-Hall ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 25C. Mackail-Smith ▲ 46'
  2. 10M. Bloomfield ▲ 74'
  3. 22N. Freeman ▲ 88'
  4. 15D. Southwell
  5. 19W. De Havilland
  6. 24J. Williams
  7. 30Y. Ma-Kalambay
Mansfield Town F.C. HLV: S. Evans
  1. 12R. Olejnik
  2. 6Z. Diamond ▼ 19'
  3. 5K. Pearce
  4. 2R. Bennett
  5. 10P. Anderson
  6. 8J. Mellis
  7. 22C. Hamilton
  8. 7A. MacDonald
  9. 17A. Potter
  10. 23K. Hemmings ▼ 81'
  11. 32D. Rose ▼ 18'

Dự bị 7

  1. 9L. Angol ▲ 18'
  2. 3M. Benning ▲ 19'
  3. 21O. Sterling-James ▲ 81'
  4. 1C. Logan
  5. 4P. Digby
  6. 11W. Atkinson
  7. 24C. Butcher

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
88Ghi được79
74Thủng lưới63
1.66Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu