Mansfield Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wycombe Wanderers F.C.

Mansfield Town F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 0-0 Wycombe Wanderers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 3, Wycombe Wanderers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
  1. 44' Marcus Bean
  2. HT0-0
  3. 46' P. Anderson A. MacDonald
  4. 46' W. Atkinson J. Mellis
  5. 62' A. Potter C. Butcher
  6. 69' P. Cowan-Hall C. Mackail-Smith
  7. 74' M. Bloomfield L. ONien
  8. 83' D. Southwell J. Umerah
  9. FT0-0

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Evans
  1. 1C. Logan
  2. 5K. Pearce
  3. 18D. Mirfin
  4. 2R. Bennett
  5. 26J. Byrom
  6. 8J. Mellis ▼ 46'
  7. 24C. Butcher ▼ 62'
  8. 19J. Hunt
  9. 9L. Angol
  10. 7A. MacDonald ▼ 46'
  11. 23K. Hemmings

Dự bị 7

  1. 10P. Anderson ▲ 46'
  2. 11W. Atkinson ▲ 46'
  3. 17A. Potter ▲ 62'
  4. 6Z. Diamond
  5. 12R. Olejnik
  6. 15J. Spencer
  7. 32D. Rose
Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1S. Brown
  2. 3J. Jacobson
  3. 16M. Harriman
  4. 5A. Stewart
  5. 28D. Scarr
  6. 8M. Bean
  7. 4D. Gape
  8. 17L. O'Nien
  9. 27E. Eze
  10. 25C. Mackail-Smith ▼ 69'
  11. 26J. Umerah ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 12P. Cowan-Hall ▲ 69'
  2. 10M. Bloomfield ▲ 74'
  3. 15D. Southwell ▲ 83'
  4. 2Sido Jombarti
  5. 6Adam El-Abd
  6. 13B. Richardson
  7. 22N. Freeman

Thống kê

004
810
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm15
3Trúng đích5
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc8
4Việt vị1
11Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu53
79Ghi được88
63Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn31
51Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu