Wycombe Wanderers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mansfield Town F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 0-1 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 5, hòa 3, Mansfield Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Phong độ
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 13' 0-1 K. Pearce
  2. HT0-1
  3. 63' S. Coulthirst M. Green
  4. 69' A. MacDonald A. Potter
  5. 76' N. Freeman M. Bloomfield
  6. 81' M. Weston G. Thompson
  7. 83' Y. Arquin D. Rose
  8. 87' A. Jakubiak S. Kashket
  9. FT0-1

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. HLV: G. Ainsworth
  1. 27J. Blackman
  2. 2Sido Jombarti
  3. 3J. Jacobson
  4. 16M. Harriman
  5. 6A. Pierre
  6. 8M. Bean
  7. 10M. Bloomfield ▼ 76'
  8. 7G. Thompson ▼ 81'
  9. 17L. O'Nien
  10. 20A. Akinfenwa
  11. 24S. Kashket ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 22N. Freeman ▲ 76'
  2. 19M. Weston ▲ 81'
  3. 26A. Jakubiak ▲ 87'
  4. 9P. Hayes
  5. 13B. Richardson
  6. 25D. Gape
  7. 29S. Saunders
Mansfield Town F.C. HLV: S. Evans
  1. 21J. Kean
  2. 5K. Pearce
  3. 6G. Taft
  4. 2R. Bennett
  5. 3M. Benning
  6. 16H. White
  7. 26J. Byrom
  8. 28B. Whiteman
  9. 10M. Green ▼ 63'
  10. 8A. Potter ▼ 69'
  11. 32D. Rose ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 7S. Coulthirst ▲ 63'
  2. 18A. MacDonald ▲ 69'
  3. 17Y. Arquin ▲ 83'
  4. 11J. Baxendale
  5. 12B. Jensen
  6. 15K. Howkins
  7. 24J. McGuire

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu54
85Ghi được66
69Thủng lưới63
1.47Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn21
50Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu