Wycombe Wanderers F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mansfield Town F.C.

Wycombe Wanderers F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 2-0 Mansfield Town F.C. tại League One, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 5, hòa 3, Mansfield Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Phong độ
DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 8' R. Sweeney B. Cargill
  2. 10' Luke Leahy
  3. 14' S. Bell 1-0
  4. 24' T. Roberts L. Bolton
  5. 28' Ryan Sweeney
  6. 45'+4 Jordan Bowery
  7. HT1-0
  8. 46' M. Dickov
  9. 51' Frazer Blake-Tracy
  10. 52' C. Woodrow11m 2-0
  11. 56' F. Back N. Huggins
  12. 58' Cauley Woodrow
  13. 67' B. Fink C. Woodrow
  14. 68' E. Henderson S. Bell
  15. 75' A. Quitirna F. Onyedinma
  16. 87' A. Lewis N. Moriah-Welsh
  17. 87' J. Gardner
  18. 88' Ewan Henderson
  19. FT2-0

Đội hình

Wycombe Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Michael James Duff
  1. 1M. van Sas 6.6
  2. 2J. Grimmer 6.6
  3. 26C. Taylor 7.3
  4. 3D. Harvie 8.0
  5. 23N. Huggins ▼ 56' 6.9
  6. 30G. Abbott 7.5
  7. 10L. Leahy 7.5
  8. 6T. Allen 6.9
  9. 44F. Onyedinma ▼ 75' 6.9
  10. 12C. Woodrow ▼ 67' 6.9
  11. 11S. Bell ▼ 68' 8.3

Dự bị 7

  1. 50W. Norris
  2. 7A. Quitirna ▲ 75' 6.2
  3. 9B. Fink ▲ 67' 6.3
  4. 20E. Henderson ▲ 68' 6.3
  5. 42M. Westergaard
  6. 22F. Back ▲ 56' 6.6
  7. 45A. Hagelskjaer
Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nigel Howard Clough
  1. 1L. Roberts 6.9
  2. 2K. Knoyle 6.2
  3. 9J. Bowery 6.3
  4. 6B. Cargill ▼ 8' 6.7
  5. 20F. Blake-Tracy 6.3
  6. 25L. Reed 6.7
  7. 3S. McLaughlin 6.9
  8. 27L. Bolton ▼ 24' 6.2
  9. 10G. Maris 6.2
  10. 22N. Moriah-Welsh ▼ 87' 6.0
  11. 11W. Evans 6.5

Dự bị 7

  1. 12O. Mason
  2. 5R. Sweeney ▲ 8' 7.2
  3. 8A. Lewis ▲ 87' 6.6
  4. 17M. Dickov ▲ 46' 6.5
  5. 28J. Gardner ▲ 87' 6.3
  6. 29T. Roberts ▲ 24' 6.5
  7. 14D. Dwyer

Thống kê

037
530
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
7Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
348Chuyền bóng489
254Chuyền chính xác402
73%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu58
87Ghi được81
71Thủng lưới68
1.47Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu