Mansfield Town F.C. vs Wycombe Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-2 Wycombe Wanderers F.C. tại League One, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 3, Wycombe Wanderers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Sân vận động
- One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- DLLDW Wycombe Wanderers F.C.
- 31' Baily Cargill
- HT0-0
- 57' Richard Kone11mhỏng 11m
- 57' ▲ M. Craig ▼ L. Reed
- 57' ▲ S. McLaughlin ▼ H. Boateng
- 57' 0-1 R. Kone
- 62' Fred Onyedinma
- 62' ▲ G. McCleary ▼ F. Onyedinma
- 66' ▲ L. Akins ▼ L. Gregory
- 68' L. Akins · S. McLaughlin 1-1
- 69' ▲ G. Kodua ▼ J. Grimmer
- 87' 1-2 G. McCleary
- 89' ▲ A. Flint ▼ G. Maris
- 89' ▲ S. Quinn ▼ W. Evans
- 90'+1 ▲ D. Udoh ▼ B. Lubala
- 90'+2 ▲ A. Hagelskjær ▼ C. Humphreys
- FT1-2
Đội hình
- 13S. Flinders 7.3
- 4E. Hewitt 7.5
- 9J. Bowery 6.6
- 23A. Oshilaja 7.2
- 6B. Cargill 6.9
- 44H. Boateng ▼ 57' 7.3
- 25L. Reed ▼ 57' 6.9
- 8A. Lewis 6.7
- 10G. Maris ▼ 89' 7.0
- 11W. Evans ▼ 89' 6.5
- 19L. Gregory ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 24M. Craig ▲ 57' 6.3
- 3S. McLaughlin ▲ 57' 7.5
- 7L. Akins ⚽ ▲ 66' 7.3
- 14A. Flint ▲ 89' 6.9
- 16S. Quinn ▲ 89' 6.5
- 21B. Waine
- 5A. Kilgour
- 1F. Ravizzoli 7.2
- 2J. Grimmer ▼ 69' 6.3
- 25D. Skura 6.9
- 26S. Bradley 7.9
- 3D. Harvie 6.9
- 4J. Scowen 7.2
- 10L. Leahy 6.9
- 44F. Onyedinma ▼ 62' 7.0
- 20C. Humphreys ▼ 90' 6.7
- 30B. Lubala ▼ 90' 7.5
- 24R. Kone ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 12G. McCleary ⚽ ▲ 62' 7.3
- 21G. Kodua ▲ 69' 6.7
- 11D. Udoh ▲ 90' 6.2
- 45A. Hagelskjær ▲ 90' 6.3
- 16T. Bakinson
- 22N. Bishop
- 8M. Butcher
Thống kê
01⚑5
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm15
3Trúng đích4
4Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
389Chuyền bóng321
272Chuyền chính xác209
70%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu63
83Ghi được94
83Thủng lưới63
1.41Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới23
35Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai53