Northampton Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Southend United F.C.

Northampton Town F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-1 Southend United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 4, hòa 4, Southend United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
LDWDW Southend United F.C.
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 S. Coulthirst
  3. 57' E. Sinclair J. OToole
  4. 72' L. D'Ath · M. Richards 1-1
  5. 74' D. Worrall M. Timlin
  6. 83' J. Williams S. Coulthirst
  7. 84' K. Mohamed R. Holmes
  8. 90' C. Hackett L. DAth
  9. FT1-1

Đội hình

Northampton Town F.C.
  1. 1M. Duke
  2. 3E. Horwood
  3. 2B. Moloney
  4. 36R. Cresswell
  5. 6L. Collins
  6. 10J. O'Toole
  7. 25J. Byrom
  8. 21J. Taylor
  9. 19L. D'Ath
  10. 26R. Holmes ▼ 84'
  11. 9M. Richards

Dự bị 7

  1. 7E. Sinclair ▲ 57'
  2. 23K. Mohamed ▲ 84'
  3. 11C. Hackett ▲ 90'
  4. 4D. Carter
  5. 5K. Langmead
  6. 12B. Tozer
  7. 13D. Snedker
Southend United F.C.
  1. 1D. Bentley
  2. 2J. White
  3. 5A. Thompson
  4. 6L. Prosser
  5. 3B. Coker
  6. 8M. Timlin ▼ 74'
  7. 12W. Atkinson
  8. 18R. Leonard
  9. 19J. Payne
  10. 10B. Corr
  11. 17S. Coulthirst ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 7D. Worrall ▲ 74'
  2. 28J. Williams ▲ 83'
  3. 16C. Clifford
  4. 21P. Smith
  5. 22G. Deegan
  6. 23J. Binnom-Williams ▲ 83'
  7. 30J. Bridge

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burton Albion F.C.
46 69 - 39 +30 94
2
Shrewsbury Town F.C.
46 67 - 31 +36 89
3
Bury F.C.
46 60 - 40 +20 85
4
Wycombe Wanderers F.C.
46 67 - 45 +22 84
5
Southend United F.C.
46 54 - 38 +16 84
6
Stevenage F.C.
46 62 - 54 +8 72
7
Plymouth Argyle F.C.
46 55 - 37 +18 71
8
Luton Town F.C.
46 54 - 44 +10 68
9
Newport County A.F.C.
46 51 - 54 -3 65
10
Exeter City F.C.
46 61 - 65 -4 64
11
Morecambe F.C.
46 53 - 52 +1 63
12
Northampton Town F.C.
46 67 - 62 +5 61
13
Oxford United F.C.
46 50 - 49 +1 61
14
Dagenham & Redbridge F.C.
46 58 - 59 -1 59
15
Wimbledon F.C.
46 54 - 60 -6 58
16
Portsmouth F.C.
46 52 - 54 -2 57
17
Accrington F.C.
46 58 - 77 -19 56
18
York City
46 46 - 51 -5 52
19
Cambridge United F.C.
46 61 - 66 -5 51
20
Carlisle United F.C
46 56 - 74 -18 50
21
Mansfield Town F.C.
46 38 - 62 -24 48
22
Hartlepool United F.C.
46 39 - 70 -31 45
23
Cheltenham Town F.C.
46 40 - 67 -27 41
24
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 67 -22 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
73Ghi được63
72Thủng lưới47
1.4Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu