Southend United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Northampton Town F.C.

Southend United F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 1-2 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 2, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 2, hòa 4, Northampton Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Phong độ
LDWDW Southend United F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 11' 0-1 R. O'Donovan
  2. 33' F. Eastwood D. Mayor
  3. HT0-1
  4. 65' M. Lund 1-1
  5. 69' A. Akinfenwa L. Collins
  6. 90'+4 N. Harris M. Spillane
  7. 90'+4 B. Reeves B. Assombalonga
  8. 90'+2 E. Oyeleke C. Platt
  9. 90' 1-2 K. Langmead
  10. FT1-2

Đội hình

Southend United F.C.
  1. 1P. Smith
  2. 4M. Spillane ▼ 90'
  3. 2S. Clohessy
  4. 16L. Prosser
  5. 28B. Mohsni
  6. 14K. Hurst
  7. 3A. Straker
  8. 11D. Mayor ▼ 33'
  9. 12M. Lund
  10. 20B. Assombalonga ▼ 90'
  11. 10B. Corr

Dự bị 7

  1. 7F. Eastwood ▲ 33'
  2. 9N. Harris ▲ 90'
  3. 27B. Reeves ▲ 90'
  4. 5G. Coughlan
  5. 17D. Bentley
  6. 18R. Leonard
  7. 30A. Woodyard
Northampton Town F.C.
  1. 21L. Nicholls
  2. 12B. Tozer
  3. 2J. Johnson
  4. 6L. Collins ▼ 69'
  5. 3J. Widdowson
  6. 11C. Hackett
  7. 4L. Guttridge
  8. 8B. Harding
  9. 28R. O'Donovan
  10. 9C. Platt ▼ 90'
  11. 5K. Langmead

Dự bị 6

  1. 10A. Akinfenwa ▲ 69'
  2. 23E. Oyeleke ▲ 90'
  3. 7I. Demontagnac
  4. 13D. Snedker
  5. 17J. Robinson
  6. 22L. Hornby

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu55
82Ghi được76
75Thủng lưới72
1.39Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn28
56Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu