Northampton Town F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Southend United F.C.

Northampton Town F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 3-3 Southend United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 4, hòa 4, Southend United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
LDWDW Southend United F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' 0-1 B. Assombalonga
  3. 62' A. Akinfenwa L. Guttridge
  4. 63' K. Hurst D. Martin
  5. 65' A. Akinfenwa 1-1
  6. 78' 1-2 K. Ferdinand
  7. 82' D. Artell 2-2
  8. 86' A. Nicholls 3-2
  9. 88' C. Barker R. Leonard
  10. 90'+5 3-3 R. Cresswell
  11. FT3-3

Đội hình

Northampton Town F.C.
  1. 21L. Nicholls
  2. 12B. Tozer
  3. 2J. Johnson
  4. 18D. Artell
  5. 3J. Widdowson
  6. 11C. Hackett
  7. 4L. Guttridge ▼ 62'
  8. 8B. Harding
  9. 9C. Platt
  10. 5K. Langmead
  11. 14A. Nicholls

Dự bị 7

  1. 10A. Akinfenwa ▲ 62'
  2. 6A. Charles
  3. 13D. Snedker
  4. 15H. Mukendi
  5. 7I. Demontagnac
  6. 19L. Moult
  7. 16L. Wilson
Southend United F.C.
  1. 34C. Belford
  2. 6R. Cresswell
  3. 2S. Clohessy
  4. 16L. Prosser
  5. 15M. Phillips
  6. 18R. Leonard ▼ 88'
  7. 12K. Ferdinand
  8. 11D. Martin ▼ 63'
  9. 19J. Spicer
  10. 20B. Assombalonga
  11. 21G. Tomlin

Dự bị 7

  1. 14K. Hurst ▲ 63'
  2. 23C. Barker ▲ 88'
  3. 3A. Straker
  4. 30A. Woodyard
  5. 24E. Benyon
  6. 9N. Harris
  7. 1P. Smith

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu59
76Ghi được82
72Thủng lưới75
1.38Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu