Northampton Town F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Southend United F.C.

Northampton Town F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 3-1 Southend United F.C. tại League One, 6 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 4, hòa 4, Southend United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Trọng tài
Salisbury Michael, England
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
LDWDW Southend United F.C.
  1. 19' J. O'Toole · M. Crooks 1-0
  2. 26' 1-1 J. Demetriou11m
  3. HT1-1
  4. 49' M. Grimes11m 2-1
  5. 61' M. Timlin D. Yearwood
  6. 61' J. McGlashan M. Kightly
  7. 64' Hildeberto Pereira S. Foley
  8. 74' N. Wabo S. Cox
  9. 85' Matt Crooks
  10. 87' A. Revell C. Long
  11. 90'+2 B. Moloney S. Facey
  12. 90' A. Revell · Hildeberto Pereira 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

Northampton Town F.C. HLV: J. Hasselbaink
  1. 13M. Ingram
  2. 3D. Buchanan
  3. 6A. Taylor
  4. 24S. Facey ▼ 90'
  5. 26R. Poole
  6. 21J. O'Toole
  7. 8S. Foley ▼ 64'
  8. 22M. Crooks
  9. 29M. Grimes
  10. 14S. Hoskins
  11. 19C. Long ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 28Hildeberto Pereira ▲ 64'
  2. 10A. Revell ▲ 87'
  3. 2B. Moloney ▲ 90'
  4. 1D. Cornell
  5. 7B. Waters
  6. 9M. Richards
  7. 17S. McWilliams
Southend United F.C. HLV: P. Brown
  1. 1M. Oxley
  2. 6M. Turner
  3. 3B. Coker
  4. 7M. Kightly ▼ 61'
  5. 4A. Wordsworth
  6. 24J. Demetriou
  7. 11S. McLaughlin
  8. 27H. Kyprianou
  9. 16D. Yearwood ▼ 61'
  10. 9M. Fortuné
  11. 10S. Cox ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 8M. Timlin ▲ 61'
  2. 17J. McGlashan ▲ 61'
  3. 29N. Wabo ▲ 74'
  4. 12A. Ba
  5. 13N. Bishop
  6. 31T. Robinson
  7. 42E. Bwomono

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shrewsbury Town F.C.
31 42 - 24 +18 64
2
Wigan Athletic
30 56 - 18 +38 63
3
Blackburn Rovers
32 58 - 32 +26 63
4
Rotherham United F.C.
32 55 - 38 +17 56
5
Scunthorpe United F.C.
33 48 - 36 +12 55
6
Bradford City A.F.C.
33 48 - 50 -2 50
7
Charlton Athletic F.C.
31 41 - 38 +3 48
8
Plymouth Argyle F.C.
33 41 - 42 -1 47
9
Portsmouth F.C.
32 39 - 38 +1 46
10
Peterborough United F.C.
31 49 - 41 +8 45
11
Bristol Rovers F.C.
32 48 - 50 -2 45
12
Gillingham F.C.
32 37 - 36 +1 44
13
Oxford United F.C.
32 49 - 50 -1 41
14
Southend United F.C.
32 39 - 50 -11 41
15
Walsall F.C.
31 42 - 45 -3 40
16
Doncaster Rovers F.C.
33 39 - 42 -3 39
17
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
32 39 - 43 -4 38
18
Fleetwood Town F.C.
31 43 - 50 -7 36
19
Oldham Athletic A.F.C.
33 46 - 58 -12 36
20
Northampton Town F.C.
33 32 - 54 -22 36
21
Wimbledon F.C.
32 32 - 42 -10 34
22
Milton Keynes Dons F.C.
31 30 - 44 -14 30
23
Bury F.C.
32 26 - 47 -21 26
24
Rochdale A.F.C.
28 29 - 40 -11 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
48Ghi được62
86Thủng lưới69
0.91Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu