Northampton Town F.C.
2 : 5
FT · Hiệp một 2:1
·
Southend United F.C.

Northampton Town F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 2-5 Southend United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 1, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 4, hòa 4, Southend United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
LDWDW Southend United F.C.
  1. 10' J. Johnson 1-0
  2. 41' 1-1 D. Martin
  3. 43' S. Berahino 2-1
  4. HT2-1
  5. 65' 2-2 L. Dickinson11m
  6. 75' B. Mohsni D. Martin
  7. 81' J. Sampson E. Benyon
  8. 81' 2-3 B. Mohsni
  9. 84' A. Akinfenwa A. Asante
  10. 85' 2-4 L. Dickinson
  11. 90'+1 2-5 B. Mohsni
  12. FT2-5

Đội hình

Northampton Town F.C.
  1. 26F. Hall
  2. 5B. Tozer
  3. 14J. Johnson
  4. 4J. Crowe
  5. 29B. Adams
  6. 27B. Harding
  7. 17M. Jacobs
  8. 28K. Langmead
  9. 2L. Young
  10. 9S. Berahino
  11. 25A. Asante ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 10A. Akinfenwa ▲ 84'
  2. 19G. Kaziboni
  3. 20R. Gilligan
  4. 13P. Walker
  5. 11A. Holt
Southend United F.C.
  1. 1G. Morris
  2. 8M. Timlin
  3. 3P. Gilbert
  4. 23C. Barker
  5. 2S. Clohessy
  6. 15M. Phillips
  7. 14D. Martin ▼ 75'
  8. 4R. Hall
  9. 19J. Kalala
  10. 24E. Benyon ▼ 81'
  11. 22L. Dickinson

Dự bị 5

  1. 6B. Mohsni ▲ 75'
  2. 26J. Sampson ▲ 81'
  3. 7A. Grant
  4. 9N. Harris
  5. 12K. Ferdinand

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United F.C.
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu57
59Ghi được89
87Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu