Exeter City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rotherham United F.C.

Exeter City F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 0-1 Rotherham United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 11, 2012. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 1, hòa 1, Rotherham United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 30' J. Keohane T. Doherty
  2. 42' 0-1 I. Sharps
  3. HT0-1
  4. 59' J. O'Flynn J. Keohane
  5. 86' M. Rose D. Nardiello
  6. 89' A. Dawson S. Tully
  7. 90'+1 J. O'Connell C. Cameron
  8. FT0-1

Đội hình

Exeter City F.C.
  1. 1A. Krysiak
  2. 5P. Baldwin
  3. 2S. Tully ▼ 89'
  4. 6D. Coles
  5. 4S. Bennett
  6. 37J. Moore-Taylor
  7. 14T. Doherty ▼ 30'
  8. 8M. Oakley
  9. 7L. Sercombe
  10. 10A. Gow
  11. 12J. Cureton

Dự bị 7

  1. 22J. Keohane ▲ 30'
  2. 19J. O'Flynn ▲ 59'
  3. 23A. Dawson ▲ 89'
  4. 16K. Amankwaah
  5. 24R. Evans
  6. 31E. Chamberlain
  7. 35J. Reid
Rotherham United F.C.
  1. 21A. Warrington
  2. 6J. Mullins
  3. 5I. Sharps
  4. 33L. Ridehalgh
  5. 10M. O'Connor
  6. 8J. Taylor
  7. 14M. Bradley
  8. 15B. Pringle
  9. 31C. Cameron ▼ 90'
  10. 17D. Nardiello ▼ 86'
  11. 9A. Revell

Dự bị 7

  1. 24M. Rose ▲ 86'
  2. 34J. O'Connell ▲ 90'
  3. 16K. Odejayi
  4. 18N. Hunt
  5. 29L. Rooney
  6. 30T. Thompson
  7. 32N. Walker

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu52
64Ghi được84
65Thủng lưới68
1.33Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu