Exeter City F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-0 Rotherham United F.C. tại League One, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 1, hòa 1, Rotherham United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 1
- Sân vận động
- St James Park, Exeter, Devon
- Phong độ
- LDDWL Exeter City F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- HT0-0
- 59' ▲ S. Nombe ▼ J. Clarke-Harris
- 64' Johnly Yfeko
- 68' ▲ C. Watts ▼ V. Harper
- 68' ▲ M. Alli ▼ R. Cole
- 69' ▲ J. Powell ▼ J. McCart
- 71' C. Watts · J. Yfeko 1-0
- 79' ▲ E. Osong ▼ J. Hugill
- 79' ▲ J. Holmes ▼ J. Hungbo
- 80' ▲ Pedro Borges ▼ J. Aitchison
- 81' Sean Raggett
- 88' ▲ B. Purrington ▼ J. Yfeko
- 90'+3 Pedro Borges
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Whitworth 6.9
- 26P. Sweeney 7.3
- 4T. Crama 7.2
- 15J. Yfeko ⇢ ▼ 88' 7.7
- 14I. Niskanen 7.2
- 2J. McMillan 7.0
- 8E. Francis 6.9
- 18V. Harper ▼ 68' 7.2
- 12R. Cole ▼ 68' 7.5
- 10J. Aitchison ▼ 80' 7.2
- 27J. Magennis 6.7
Dự bị 7
- 17C. Watts ⚽ ▲ 68' 7.5
- 11M. Alli ▲ 68' 6.9
- 41Pedro Borges ▲ 80' 6.7
- 3B. Purrington ▲ 88'
- 37S. MacDonald
- 39C. Diabate
- 5J. Fitzwater
- 20D. Phillips 7.6
- 24C. Humphreys 6.7
- 5S. Raggett 7.5
- 30J. McCart ▼ 69' 6.7
- 2J. Rafferty 6.5
- 22H. Odoffin 6.9
- 27C. Tiéhi 7.2
- 3C. Bramall 6.7
- 21J. Hungbo ▼ 79' 7.0
- 10J. Hugill ▼ 79' 6.9
- 9J. Clarke-Harris ▼ 59' 6.2
Dự bị 7
- 8S. Nombe ▲ 59' 7.2
- 7J. Powell ▲ 69' 6.2
- 19E. Osong ▲ 79' 6.9
- 23J. Holmes ▲ 79' 6.3
- 1C. Dawson
- 6R. James
- 14A. MacDonald
Thống kê
02⚑2
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm13
7Trúng đích2
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
451Chuyền bóng312
354Chuyền chính xác215
78%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu62
91Ghi được85
86Thủng lưới76
1.42Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai47