Exeter City F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 0-4 Rotherham United F.C. tại League One, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 1, hòa 1, Rotherham United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Phong độ
- LDDWL Exeter City F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 24' Ethan Brierley
- 28' 0-1 J. Baptiste · J. Powell
- 40' ▲ E. Adegboyega ▼ D. Gore
- HT0-1
- 57' ▲ A. Higgins ▼ L. Oakes
- 57' ▲ J. Aitchison ▼ R. Cole
- 57' ▲ T. Tuterov ▼ C. Mendes
- 71' 0-2 J. Rafferty · S. Nombe
- 72' 0-3 H. Gray · S. McWilliams
- 74' ▲ J. Magennis ▼ J. Wareham
- 74' ▲ D. Yearwood ▼ K. Spence
- 75' ▲ S. Cox ▼ P. Sweeney
- 75' 0-4 S. McWilliams
- 77' ▲ A. Martha ▼ S. Nombe
- 83' Josh Magennis
- 86' Ilmari Niskanen
- 90'+7 ArJany Martha
- FT0-4
Đội hình
- 1J. Whitworth 6.2
- 26P. Sweeney ▼ 75' 6.2
- 5J. Fitzwater 6.3
- 20L. Woodhouse 5.9
- 14I. Niskanen 6.0
- 6E. Brierley 6.3
- 31J. Doyle-Hayes 6.5
- 34L. Oakes ▼ 57' 6.9
- 12R. Cole ▼ 57' 6.6
- 9J. Wareham ▼ 74' 5.6
- 7C. Mendes ▼ 57' 6.9
Dự bị 7
- 23J. Bycroft
- 4E. Turns
- 17A. Higgins ▲ 57' 6.2
- 10J. Aitchison ▲ 57' 6.5
- 28T. Tuterov ▲ 57'
- 27J. Magennis ▲ 74' 6.6
- 19S. Cox ▲ 75' 6.5
- 1C. Dawson 7.2
- 2J. Rafferty ⚽ 7.9
- 15J. Baptiste ⚽ 8.7
- 3Z. Jules 7.3
- 6R. James 7.3
- 7J. Powell ⇢ 7.2
- 44D. Gore ▼ 40' 7.0
- 8K. Spence ▼ 74' 7.2
- 17S. McWilliams ⚽ ⇢ 7.7
- 10S. Nombe ⇢2 ▼ 77' 7.9
- 24H. Gray ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 13T. Cann
- 18L. Agbaire
- 36E. Adegboyega ▲ 40' 7.0
- 26H. Douglas
- 23J. Holmes
- 16D. Yearwood ▲ 74' 7.2
- 11A. Martha ▲ 77' 6.3
Thống kê
03⚑4
⚑510
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm11
2Trúng đích7
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
515Chuyền bóng270
438Chuyền chính xác191
85%Chính xác chuyền71%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu56
76Ghi được58
83Thủng lưới94
1.31Bàn thắng mỗi trận1.04
18Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai34