Rotherham United F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-1 Exeter City F.C. tại League One, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 4, hòa 1, Exeter City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 37
- Sân vận động
- AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LDDWL Exeter City F.C.
- 45' R. James 1-0
- HT1-0
- 56' 1-1 A. Hartridge
- 64' ▲ T. Yogane ▼ D. Mitchell
- 64' ▲ I. Niskanen ▼ P. Jones
- 64' ▲ C. Watts ▼ E. Francis
- 70' Caleb Watts
- 76' ▲ J. Ogunfaolu-Kayode ▼ S. McWilliams
- 79' ▲ J. Aitchison ▼ J. Colwill
- 88' ▲ L. Sibley ▼ J. Powell
- FT1-1
Đội hình
- 20D. Phillips 6.3
- 2J. Rafferty 6.6
- 22H. Odoffin 8.0
- 24C. Humphreys 6.3
- 6R. James ⚽ 7.9
- 17S. McWilliams ▼ 76' 7.5
- 4L. Kelly 7.2
- 25P. Mpanzu 6.9
- 7J. Powell ▼ 88' 7.5
- 12M. Wilks 6.6
- 8S. Nombe 6.3
Dự bị 7
- 28J. Ogunfaolu-Kayode ▲ 76' 6.9
- 15L. Sibley ▲ 88'
- 11A. Green
- 39H. Duncan
- 23J. Holmes
- 9J. Clarke-Harris
- 1C. Dawson
- 1J. Whitworth 7.9
- 20E. Turns 8.2
- 25A. MacDonald 6.7
- 4A. Hartridge ⚽ 7.9
- 2J. McMillan 7.0
- 21R. Trevitt 7.3
- 8E. Francis ▼ 64' 6.3
- 16P. Jones ▼ 64' 6.7
- 7D. Mitchell ▼ 64' 6.7
- 23J. Colwill ▼ 79' 7.0
- 27J. Magennis 7.0
Dự bị 7
- 30T. Yogane ▲ 64' 7.2
- 14I. Niskanen ▲ 64' 6.5
- 17C. Watts ▲ 64' 6.9
- 10J. Aitchison ▲ 79' 6.6
- 12R. Cole
- 19S. Cox
- 6R. Woods
Thống kê
00⚑7
⚑810
57%Kiểm soát bóng43%
24Dứt điểm12
9Trúng đích3
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn4
7Phạt góc8
2Việt vị0
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua7
387Chuyền bóng292
269Chuyền chính xác179
70%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu64
85Ghi được91
76Thủng lưới86
1.37Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn34
47Hiệp hai49