Rotherham United F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-0 Exeter City F.C. tại League One, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 4, hòa 1, Exeter City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 7
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LDDWL Exeter City F.C.
- 22' ▲ J. Rafferty ▼ K. Etete
- 39' D. Hall 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ J. Kayode ▼ D. Hall
- 64' ▲ S. Cox ▼ J. Aitchison
- 65' ▲ A. Higgins ▼ J. Wareham
- 80' ▲ P. Sweeney ▼ D. Andrew
- 80' ▲ C. Mendes ▼ E. Brierley
- 84' ▲ L. Kelly ▼ S. McWilliams
- 85' ▲ J. Baptiste ▼ M. Kaleta
- 85' ▲ K. Spence ▼ J. Hugill
- 90'+3 Jamal Baptiste
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Dawson 6.6
- 14M. Kaleta ▼ 85' 7.2
- 22D. Hall ⚽ ▼ 55' 7.7
- 12T. Holmes 7.2
- 3Z. Jules 7.0
- 6R. James 7.3
- 44D. Gore 7.2
- 17S. McWilliams ▼ 84' 6.9
- 7J. Powell 7.7
- 9J. Hugill ▼ 85' 6.5
- 29K. Etete ▼ 22' 6.3
Dự bị 7
- 13T. Cann
- 15J. Baptiste ▲ 85' 6.7
- 2J. Rafferty ▲ 22' 6.9
- 4L. Kelly ▲ 84' 6.7
- 16D. Yearwood
- 8K. Spence ▲ 85' 6.3
- 21J. Kayode ▲ 55' 6.2
- 1J. Whitworth 7.6
- 2J. McMillan 6.5
- 5J. Fitzwater 7.0
- 4E. Turns 6.9
- 21D. Andrew ▼ 80' 6.7
- 14I. Niskanen 6.9
- 6E. Brierley ▼ 80' 7.0
- 31J. Doyle-Hayes 7.2
- 10J. Aitchison ▼ 64' 6.3
- 9J. Wareham ▼ 65' 6.2
- 27J. Magennis 6.2
Dự bị 7
- 23J. Bycroft
- 20L. Woodhouse
- 26P. Sweeney ▲ 80' 6.9
- 8E. Francis
- 7C. Mendes ▲ 80' 6.6
- 17A. Higgins ▲ 65' 6.7
- 19S. Cox ▲ 64' 6.7
Thống kê
01⚑9
⚑500
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm5
5Trúng đích1
4Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
9Phạt góc5
1Việt vị5
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
311Chuyền bóng500
223Chuyền chính xác412
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu58
58Ghi được76
94Thủng lưới83
1.04Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai53