Rotherham United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cheltenham Town F.C.

Rotherham United F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 4, hòa 0, Cheltenham Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Phong độ
LDWDL Rotherham United F.C.
WLDWD Cheltenham Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' B. Smikle B. Burgess
  3. 60' J. Low J. McGlashan
  4. 72' S. Hoskins G. Evans
  5. 79' K. Cadogan A. Revell
  6. 80' D. Duffy J. Spencer
  7. 90'+3 R. Cresswell 1-0
  8. FT1-0

Đội hình

Rotherham United F.C.
  1. 1R. Taylor
  2. 2D. Tonge
  3. 17J. Mullins
  4. 5R. Cresswell
  5. 8J. Taylor
  6. 11D. Schofield
  7. 18B. Pringle
  8. 26S. Wood
  9. 23L. Grabban
  10. 7G. Evans ▼ 72'
  11. 9A. Revell ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 10S. Hoskins ▲ 72'
  2. 28K. Cadogan ▲ 79'
  3. 3T. Newey
  4. 4D. Harrison
  5. 21A. Warrington
Cheltenham Town F.C.
  1. 12J. Butland
  2. 15A. Bennett
  3. 6S. Elliott
  4. 2K. Lowe
  5. 19L. Garbutt
  6. 25L. Summerfield
  7. 16R. Penn
  8. 20J. McGlashan ▼ 60'
  9. 29B. Burgess ▼ 46'
  10. 23Kaid Yusef
  11. 14J. Spencer ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 11B. Smikle ▲ 46'
  2. 8J. Low ▲ 60'
  3. 9D. Duffy ▲ 80'
  4. 24H. Hooman
  5. 30S. MacLean

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu55
72Ghi được81
72Thủng lưới63
1.44Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu