Rotherham United F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-0 Cheltenham Town F.C. tại League One, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 4, hòa 0, Cheltenham Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Sân vận động
- AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- LDWDL Rotherham United F.C.
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- 4' ▲ C. Raglan ▼ S. Long
- 24' M. Smith · M. Ihiekwe 1-0
- 31' William Boyle
- 38' Dan N'Lundulu
- HT1-0
- 62' ▲ A. Ramsey ▼ A. May
- 70' ▲ K. Etete ▼ D. NLundulu
- 75' ▲ S. Ferguson ▼ M. Miller
- 82' ▲ J. Lindsay ▼ O. Rathbone
- 86' Liam Sercombe
- 88' ▲ W. Grigg ▼ F. Ladapo
- 90'+9 Conor Thomas
- FT1-0
Đội hình
- 31J. Vickers 7.3
- 6R. Wood 7.3
- 20M. Ihiekwe ⇢ 8.0
- 2W. Harding 7.3
- 4D. Barlaser 6.7
- 18O. Rathbone ▼ 82' 7.0
- 8B. Wiles 7.7
- 24M. Smith ⚽ 7.2
- 10F. Ladapo ▼ 88' 6.3
- 11C. Ogbene 6.5
- 14M. Miller ▼ 75' 7.0
Dự bị 7
- 17S. Ferguson ▲ 75' 6.5
- 16J. Lindsay ▲ 82' 6.6
- 9W. Grigg ▲ 88' 6.3
- 22H. Odoffin
- 1V. Johansson
- 23R. Edmonds-Green
- 19J. Ogunfaolu-Kayode
- 1O. Evans 6.5
- 2S. Long ▼ 4'
- 15W. Boyle 6.7
- 6L. Freestone 7.0
- 4M. Pollock 6.9
- 8L. Sercombe 6.3
- 17M. Blair 6.3
- 7C. Thomas 6.6
- 16C. Wright 6.9
- 10A. May ▼ 62' 6.6
- 9D. N'Lundulu 6.3
Dự bị 7
- 5C. Raglan ▲ 4' 6.5
- 27A. Ramsey ▲ 62' 6.7
- 29K. Etete ▲ 70' 6.2
- 20S. Flinders
- 23E. Bonds
- 21C. Brown
- 28B. Williams
Thống kê
00⚑6
⚑240
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm5
2Trúng đích2
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
6Phạt góc2
4Việt vị2
11Phạm lỗi20
0Thẻ vàng4
2Cứu thua1
324Chuyền bóng367
207Chuyền chính xác246
64%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu62
121Ghi được97
50Thủng lưới99
1.89Bàn thắng mỗi trận1.56
29Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn35
57Hiệp hai42