Cheltenham Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rotherham United F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-0 Rotherham United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 0, Rotherham United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
LDWDL Rotherham United F.C.
  1. 11' M. Pack 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' D. Duffy B. Graham
  4. 68' Kaid Yusef J. Low
  5. 71' B. Williams J. Harley
  6. 82' B. Smikle J. Spencer
  7. FT1-0

Đội hình

Cheltenham Town F.C.
  1. 1S. Brown
  2. 15A. Bennett
  3. 22Sido Jombarti
  4. 6S. Elliott
  5. 19L. Garbutt
  6. 25L. Summerfield
  7. 16R. Penn
  8. 8J. Low ▼ 68'
  9. 7M. Pack
  10. 14J. Spencer ▼ 82'
  11. 21B. Graham ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 9D. Duffy ▲ 58'
  2. 23Kaid Yusef ▲ 68'
  3. 11B. Smikle ▲ 82'
  4. 2K. Lowe
  5. 10J. Goulding
Rotherham United F.C.
  1. 1C. Logan
  2. 25J. Harley ▼ 71'
  3. 2D. Tonge
  4. 17J. Mullins
  5. 24M. Raynes
  6. 4D. Harrison
  7. 11D. Schofield
  8. 26S. Wood
  9. 23L. Grabban
  10. 7G. Evans
  11. 9A. Revell

Dự bị 5

  1. 10B. Williams ▲ 71'
  2. 21A. Warrington
  3. 8J. Taylor
  4. 20C. Holroyd
  5. 22T. Brown

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu50
81Ghi được72
63Thủng lưới72
1.47Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu