Cheltenham Town F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-1 Rotherham United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Phong độ
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- LDWDL Rotherham United F.C.
- 30' C. McCann · R. Broom 1-0
- 35' Kian Spence
- 38' Jonathan Tomkinson
- 40' Shaun McWilliams
- HT1-0
- 46' ▲ J. Evans ▼ S. McWilliams
- 58' ▲ J. Bickerstaff ▼ K. Otchere
- 62' 1-1 J. Buyabu · F. Tavares
- 70' ▲ A. Weimann ▼ J. Shipley
- 70' ▲ J. Tomlinson ▼ R. Broom
- 71' J. Evans · R. Cundy 2-1
- 72' ▲ O. Ashley ▼ B. Cover
- 72' ▲ T. Bradshaw ▼ S. Aljofree
- 73' Pierce Sweeney
- 79' ▲ A. Martha ▼ J. Buyabu
- 90'+1 ▲ F. Willcox ▼ C. McCann
- FT2-1
Đội hình
- 23W. Stanway
- 3J. Tomkinson
- 5R. Cundy
- 25P. Sweeney
- 21G. Nurse
- 7B. Stevenson
- 14R. Broom▼ 70'
- 17S. McWilliams▼ 46'
- 8C. McCann▼ 90'
- 26J. Shipley▼ 70'
- 9K. Otchere▼ 58'
Dự bị 7
- 1J. Day
- 18A. Weimann▲ 70'
- 4J. Tomlinson▲ 70'
- 33F. Willcox▲ 90'
- 35M. Barber
- 11J. Bickerstaff▲ 58'
- 19J. Evans▲ 46'
- 1T. Cann
- 12D. Hall
- 14S. Aljofree▼ 72'
- 18L. Agbaire
- 3E. Otoo
- 8K. Spence
- 28B. Cover▼ 72'
- 22J. Jellis
- 7F. Tavares
- 10P. Mullin
- 24J. Buyabu▼ 79'
Dự bị 7
- 13J. Eyestone
- 11A. Martha▲ 79'
- 16E. Adegboyega
- 2J. Rafferty
- 23A. Nemane
- 6O. Ashley▲ 72'
- 9T. Bradshaw▲ 72'
Thống kê
03⚑5
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm19
4Trúng đích5
1Chệch đích7
1Bị chặn7
5Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
306Chuyền bóng460
59%Chính xác chuyền71%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
8Trận đấu13
14Ghi được14
14Thủng lưới16
1.75Bàn thắng mỗi trận1.08
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai8