Wigan Athletic
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Stockport County F.C.

Wigan Athletic vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-4 Stockport County F.C. tại League One, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 3, Stockport County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
LWLWL Stockport County F.C.
  1. 10' 0-1 K. Wootton
  2. 19' 0-2 H. Wood · J. Diamond
  3. 21' 0-3 J. Diamond · L. Bate
  4. 27' Connor Barrett
  5. 31' James Carragher
  6. 35' Kyron Gordon
  7. HT0-3
  8. 46' F. Murray C. Barrett
  9. 46' C. Sze C. Gray
  10. 46' B. Burrowes R. Walsh
  11. 63' J. Adigun H. Wood
  12. 63' L. Fiorini O. Norwood
  13. 69' J. Mellish F. Burns
  14. 69' S. Perkins D. Costelloe
  15. 71' J. Dacres-Cogley B. Osborn
  16. 71' M. Mandron K. Wootton
  17. 79' M. Jobe J. Diamond
  18. 90' 0-4 R. Glover
  19. FT0-4

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary Caldwell
  1. 41J. Whitworth 6.5
  2. 23J. Carragher 5.2
  3. 5F. Burns ▼ 69' 5.9
  4. 3M. Fox 6.2
  5. 16A. Harris 5.4
  6. 18C. Gray ▼ 46' 5.5
  7. 8M. Power 6.4
  8. 2C. Barrett ▼ 46' 5.3
  9. 6J. Weir 6.4
  10. 10R. Walsh ▼ 46' 5.8
  11. 11D. Costelloe ▼ 69' 6.3

Dự bị 7

  1. 1J. Walsh
  2. 4J. Chilokoa-Mullen
  3. 22J. Mellish ▲ 69' 5.8
  4. 7F. Murray ▲ 46' 5.6
  5. 19C. Sze ▲ 46' 6.6
  6. 27B. Burrowes ▲ 46' 6.7
  7. 9S. Perkins ▲ 69' 6.3
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jim McNulty
  1. 1O. Whatmuff 7.4
  2. 24K. Gordon 6.7
  3. 6E. O'Connell 7.1
  4. 5E. Pye 7.0
  5. 15R. Glover 7.9
  6. 4L. Bate 7.7
  7. 10O. Norwood ▼ 63' 7.2
  8. 23B. Osborn ▼ 71' 6.8
  9. 7J. Diamond ▼ 79' 9.0
  10. 19K. Wootton ▼ 71' 8.1
  11. 16H. Wood ▼ 63' 8.1

Dự bị 7

  1. 2J. Dacres-Cogley ▲ 71' 6.6
  2. 25M. Jobe ▲ 79' 6.5
  3. 20J. Adigun ▲ 63' 6.7
  4. 18L. Fiorini ▲ 63' 6.5
  5. 22M. Mandron ▲ 71' 7.0
  6. 30E. Ennis
  7. 9B. Andresson

Thống kê

026
510
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm16
1Trúng đích8
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
6Phạt góc5
4Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
506Chuyền bóng512
427Chuyền chính xác446

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield Wednesday F.C.
6 13 - 6 +7 13
2
Huddersfield Town A.F.C.
6 10 - 4 +6 12
3
Bradford City A.F.C.
6 6 - 4 +2 12
4
Cambridge United F.C.
6 11 - 9 +2 11
5
Oxford United F.C.
5 12 - 6 +6 10
6
Plymouth Argyle F.C.
6 10 - 8 +2 10
7
Wimbledon F.C.
6 5 - 7 -2 10
8
Stockport County F.C.
6 16 - 10 +6 9
9
Stevenage F.C.
6 11 - 7 +4 9
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
6 11 - 9 +2 8
11
Burton Albion F.C.
6 10 - 10 0 8
12
Luton Town F.C.
6 12 - 13 -1 8
13
Leicester City F.C.
6 8 - 10 -2 8
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading
5 12 - 7 +5 7
15
Leyton Orient F.C.
6 12 - 9 +3 7
16
Notts County F.C.
6 7 - 7 0 7
17
Mansfield Town F.C.
6 8 - 11 -3 7
18
Barnsley F.C.
6 6 - 11 -5 7
19
Wycombe Wanderers F.C.
6 10 - 14 -4 6
20
Milton Keynes Dons F.C.
6 8 - 10 -2 5
21
Peterborough United F.C.
6 4 - 10 -6 5
22
Bromley F.C.
6 6 - 17 -11 5
23
Wigan Athletic
6 5 - 11 -6 4
24
Doncaster Rovers F.C.
6 6 - 9 -3 3
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

12Trận đấu11
13Ghi được27
19Thủng lưới14
1.08Bàn thắng mỗi trận2.45
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu