Stockport County F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 4-2 Wigan Athletic tại League One, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 3, hòa 3, Wigan Athletic thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Phong độ
- WLWLW Stockport County F.C.
- WLLWL Wigan Athletic
- 2' 0-1 J. Taylor
- 5' B. Hills · O. Norwood 1-1
- 11' 1-2 J. Taylor · F. Murray
- 37' Steven Sessegnon
- 41' A. Sidibeh · J. Diamond 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ O. Bailey ▼ L. Bate
- 53' ▲ D. Costelloe ▼ C. Saydee
- 57' Dara Costelloe
- 60' Steven Sessegnon
- 60' Steven Sessegnon
- 65' ▲ M. Asamoah ▼ J. Taylor
- 65' ▲ C. Llyton ▼ J. Hungbo
- 73' ▲ T. Olaofe ▼ A. Sidibeh
- 79' ▲ C. Vickers ▼ M. Smith
- 82' Oliver Norwood
- 88' ▲ O. Dodgson ▼ B. Osborn
- 88' ▲ M. Mothersille ▼ J. Stokes
- 90'+4 Maleace Asamoah
- 90' K. Wootton · J. Diamond 3-2
- 90' K. Wootton 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1B. Hinchliffe 6.3
- 2J. Dacres-Cogley 7.3
- 33B. Hills ⚽ 7.6
- 15E. Pye 7.9
- 7J. Diamond ⇢2 8.3
- 4L. Bate ▼ 46' 6.3
- 26O. Norwood ⇢ 7.3
- 23B. Osborn ▼ 88' 6.9
- 29A. Sidibeh ⚽ ▼ 73' 7.5
- 19K. Wootton ⚽2 8.2
- 28J. Stokes ▼ 88' 6.9
Dự bị 7
- 34C. Addai
- 27O. Bailey ▲ 46' 6.9
- 9T. Olaofe ▲ 73' 6.2
- 3O. Dodgson ▲ 88' 6.6
- 48C. Gardner
- 5J. Olowu
- 11M. Mothersille ▲ 88' 6.5
- 1S. Tickle 5.9
- 6J. Weir 6.3
- 5S. Sessegnon 5.0
- 15J. Kerr 6.3
- 3M. Fox 6.0
- 7F. Murray ⇢ 6.2
- 44J. Hungbo ▼ 65' 6.3
- 10J. Taylor ⚽2 ▼ 65' 8.3
- 17M. Smith ▼ 79' 6.3
- 8C. Wright 6.7
- 9C. Saydee ▼ 53' 6.3
Dự bị 7
- 30T. Savin
- 20C. McManaman
- 11D. Costelloe ▲ 53' 6.2
- 37M. Asamoah ▲ 65' 6.5
- 25C. Vickers ▲ 79' 6.6
- 45C. Llyton ▲ 65' 5.9
- 43H. Bettoni
Thống kê
01⚑6
⚑132
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm8
9Trúng đích4
8Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua5
602Chuyền bóng258
505Chuyền chính xác158
84%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
64Trận đấu59
101Ghi được63
81Thủng lưới75
1.58Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai34