Wigan Athletic
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stockport County F.C.

Wigan Athletic vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-1 Stockport County F.C. tại League One, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 3, Stockport County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Phong độ
WLLWL Wigan Athletic
WLWLW Stockport County F.C.
  1. 4' 0-1 J. Fevrier · K. Wootton
  2. HT0-1
  3. 46' M. Smith T. Francois
  4. 59' L. Fiorini M. Mothersille
  5. 63' Callum Connolly
  6. 63' P. Mullin D. Costelloe
  7. 70' C. O'Keeffe J. Fevrier
  8. 70' B. Andresson J. Diamond
  9. 78' C. Saydee · M. Fox 1-1
  10. 79' B. Adeeko R. Trevitt
  11. 83' O. Dodgson O. Moxon
  12. 83' J. Olowu B. Hills
  13. 86' M. Asamoah C. Wright
  14. 90'+1 Matthew Smith
  15. 90' Danny Andrew
  16. FT1-1

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ryan Thomas Lowe
  1. 1S. Tickle 6.3
  2. 4W. Aimson 7.3
  3. 15J. Kerr 7.6
  4. 3M. Fox 7.6
  5. 35T. Francois ▼ 46' 6.9
  6. 7F. Murray 6.5
  7. 14R. Trevitt ▼ 79' 7.2
  8. 8C. Wright ▼ 86' 7.3
  9. 44J. Hungbo 6.3
  10. 11D. Costelloe ▼ 63' 6.3
  11. 9C. Saydee 7.5

Dự bị 7

  1. 12T. Watson
  2. 5S. Sessegnon
  3. 17M. Smith ▲ 46' 7.5
  4. 16B. Adeeko ▲ 79' 6.3
  5. 18J. Smith
  6. 10P. Mullin ▲ 63' 6.2
  7. 37M. Asamoah ▲ 86' 6.3
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Paul Challinor
  1. 34C. Addai 6.9
  2. 33B. Hills ▼ 83' 7.7
  3. 16C. Connolly 7.0
  4. 15E. Pye 6.6
  5. 10J. Fevrier ▼ 70' 7.5
  6. 21O. Moxon ▼ 83' 6.2
  7. 26O. Norwood 7.2
  8. 23D. Andrew 7.2
  9. 11M. Mothersille ▼ 59' 6.6
  10. 7J. Diamond ▼ 70' 6.6
  11. 19K. Wootton 6.2

Dự bị 7

  1. 1B. Hinchliffe
  2. 2C. O'Keeffe ▲ 70' 6.5
  3. 3O. Dodgson ▲ 83' 6.7
  4. 5J. Olowu ▲ 83' 6.9
  5. 9N. Lowe
  6. 18L. Fiorini ▲ 59' 6.2
  7. 22B. Andresson ▲ 70' 6.2

Thống kê

012
320
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm8
3Trúng đích3
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
2Phạt góc3
3Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
510Chuyền bóng396
429Chuyền chính xác324
84%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu64
63Ghi được101
75Thủng lưới81
1.07Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu