Wigan Athletic
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Stockport County F.C.

Wigan Athletic vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-2 Stockport County F.C. tại League One, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 3, Stockport County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 32
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
LWLWL Stockport County F.C.
  1. 29' Scott Smith
  2. 45'+3 C. Addai B. Hinchliffe
  3. HT0-0
  4. 58' J. Hungbo J. Smith
  5. 58' O. Dale M. Asamoah
  6. 60' Ibou Touray
  7. 67' R. Darcy B. Adeeko
  8. 70' L. Bate J. Diamond
  9. 70' C. Camps O. Moxon
  10. 79' 0-1 L. Bate
  11. 81' H. McHugh S. Smith
  12. 81' W. Goodwin J. Carragher
  13. 82' 0-2 W. Collar · C. Camps
  14. 84' B. Hills W. Collar
  15. 86' Brad Hills
  16. FT0-2

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Maloney
  1. 1S. Tickle 6.6
  2. 17T. Sibbick 6.3
  3. 23J. Carragher ▼ 81' 7.0
  4. 15J. Kerr 6.9
  5. 2J. Mellish 6.9
  6. 16B. Adeeko ▼ 67' 6.7
  7. 21S. Smith ▼ 81' 6.3
  8. 18J. Smith ▼ 58' 6.9
  9. 6J. Weir 7.0
  10. 37M. Asamoah ▼ 58' 6.2
  11. 28D. Taylor 6.3

Dự bị 7

  1. 44J. Hungbo ▲ 58' 7.2
  2. 11O. Dale ▲ 58' 6.7
  3. 10R. Darcy ▲ 67' 4.9
  4. 24H. McHugh ▲ 81' 6.5
  5. 42W. Goodwin ▲ 81' 6.3
  6. 4W. Aimson
  7. 12T. Watson
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Challinor
  1. 1B. Hinchliffe ▼ 45' 6.9
  2. 2K. Knoyle 6.9
  3. 16C. Connolly 6.9
  4. 15E. Pye 7.3
  5. 7J. Diamond ▼ 70' 7.2
  6. 21O. Moxon ▼ 70' 7.2
  7. 26O. Norwood 8.2
  8. 3I. Touray 7.2
  9. 14W. Collar ▼ 84' 7.5
  10. 9I. Olaofe 6.7
  11. 19K. Wootton 7.0

Dự bị 7

  1. 34C. Addai ▲ 45' 7.3
  2. 4L. Bate ▲ 70' 7.3
  3. 8C. Camps ▲ 70' 7.7
  4. 33B. Hills ▲ 84' 6.5
  5. 22B. Andrésson
  6. 28M. Hamilton
  7. 24S. Cosgrove

Thống kê

018
1020
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm11
6Trúng đích6
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
8Phạt góc10
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
312Chuyền bóng528
240Chuyền chính xác434
77%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu62
63Ghi được96
56Thủng lưới68
1.03Bàn thắng mỗi trận1.55
24Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu