Stockport County F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wigan Athletic

Stockport County F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 0-0 Wigan Athletic tại League One, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 3, hòa 3, Wigan Athletic thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Sân vận động
Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
Phong độ
WLWLW Stockport County F.C.
WLLWL Wigan Athletic
  1. 14' James Carragher
  2. 37' Louie Barry
  3. HT0-0
  4. 46' O. Bailey L. Fiorini
  5. 46' N. Powell J. Diamond
  6. 46' C. Connolly J. Mingi
  7. 46' M. Olakigbe C. McManaman
  8. 59' Ethan Pye
  9. 60' S. Smith T. Aasgaard
  10. 60' J. Smith D. Rankine
  11. 65' Callum Camps
  12. 68' B. Adeeko J. Weir
  13. 76' Will Aimson
  14. 78' T. Sibbick J. Carragher
  15. 85' I. Olaofe L. Bate
  16. 90'+3 Scott Smith
  17. FT0-0

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Challinor
  1. 34C. Addai 7.2
  2. 17J. Mingi ▼ 46' 7.0
  3. 6F. Horsfall 7.7
  4. 15E. Pye 7.0
  5. 3I. Touray 7.5
  6. 8C. Camps 7.3
  7. 4L. Bate ▼ 85' 7.2
  8. 7J. Diamond ▼ 46' 6.6
  9. 18L. Fiorini ▼ 46' 6.7
  10. 20L. Barry 6.9
  11. 19K. Wootton 7.3

Dự bị 7

  1. 27O. Bailey ▲ 46' 7.2
  2. 11N. Powell ▲ 46' 7.2
  3. 16C. Connolly ▲ 46' 6.7
  4. 9I. Olaofe ▲ 85' 6.7
  5. 26O. Norwood
  6. 1B. Hinchliffe
  7. 10J. Fevrier
Wigan Athletic Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Maloney
  1. 1S. Tickle 7.7
  2. 23J. Carragher ▼ 78' 6.7
  3. 15J. Kerr 6.9
  4. 4W. Aimson 7.6
  5. 3L. Chambers 6.7
  6. 8M. Smith 7.3
  7. 7D. Rankine ▼ 60' 6.5
  8. 6J. Weir ▼ 68' 6.7
  9. 10T. Aasgaard ▼ 60' 6.2
  10. 20C. McManaman ▼ 46' 6.0
  11. 28D. Taylor 6.6

Dự bị 7

  1. 11M. Olakigbe ▲ 46' 6.7
  2. 21S. Smith ▲ 60' 6.9
  3. 18J. Smith ▲ 60' 6.3
  4. 16B. Adeeko ▲ 68' 6.3
  5. 17T. Sibbick ▲ 78' 6.6
  6. 12T. Watson
  7. 25J. Stones

Thống kê

031
230
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm3
4Trúng đích1
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
1Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi22
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
409Chuyền bóng395
323Chuyền chính xác315
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu61
96Ghi được63
68Thủng lưới56
1.55Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu