Wigan Athletic
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stockport County F.C.

Wigan Athletic vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 2-0 Stockport County F.C. tại Football League Trophy, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 3, Stockport County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
DW Stadium, Wigan
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
LWLWL Stockport County F.C.
  1. 17' J. Smith · C. Sze 1-0
  2. 23' L. Morrison · J. Jones 2-0
  3. 38' Kyle Knoyle
  4. HT2-0
  5. 54' Nick Powell
  6. 59' K. Wootton N. Powell
  7. 63' Scott Smith
  8. 63' C. Hughes L. Morrison
  9. 63' A. Sarcevic C. Johnson
  10. 63' O. Bailey P. Madden
  11. 64' I. Touray A. Mee
  12. 64' I. Olaofe J. Cotterill
  13. 67' S. Humphrys J. Smith
  14. 67' B. Adeeko L. Shaw
  15. 77' Antoni Sarcevic
  16. 80' A. Sharif J. Jones
  17. 80' C. Lang J. Magennis
  18. 85' Isaac Olaofe
  19. FT2-0

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Maloney
  1. 12B. Amos 7.9
  2. 23O. Rekik 7.2
  3. 4L. Morrison ▼ 63' 7.6
  4. 2K. Watts 6.9
  5. 42H. McHugh 6.6
  6. 16L. Shaw ▼ 67' 6.9
  7. 21S. Smith 6.9
  8. 14J. Jones ▼ 80' 7.2
  9. 18J. Smith ▼ 67' 7.3
  10. 28J. Magennis ▼ 80' 6.3
  11. 22C. Sze 7.3

Dự bị 7

  1. 6C. Hughes ▲ 63' 6.6
  2. 11S. Humphrys ▲ 67' 6.3
  3. 26B. Adeeko ▲ 67' 6.6
  4. 32A. Sharif ▲ 80' 6.3
  5. 19C. Lang ▲ 80' 7.2
  6. 1S. Tickle
  7. 31J. Carragher
Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Challinor
  1. 12J. Smith ▼ 67' 6.7
  2. 2K. Knoyle 6.7
  3. 5N. Byrne 6.2
  4. 4A. Wright 7.0
  5. 15E. Pye 6.9
  6. 30C. Johnson ▼ 63' 6.6
  7. 22J. Cotterill ▼ 64' 6.9
  8. 28A. Mee ▼ 64' 6.3
  9. 26J. Richardson 7.0
  10. 9P. Madden ▼ 63' 6.5
  11. 11N. Powell ▼ 59' 7.0

Dự bị 7

  1. 19K. Wootton ▲ 59' 6.9
  2. 10A. Sarcevic ▲ 63' 6.6
  3. 27O. Bailey ▲ 63' 6.9
  4. 3I. Touray ▲ 64' 6.9
  5. 25I. Olaofe ▲ 64' 6.6
  6. 1B. Hinchliffe
  7. 6F. Horsfall

Thống kê

011
540
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm10
4Trúng đích5
1Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
1Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
5Cứu thua2
482Chuyền bóng593
414Chuyền chính xác515
86%Chính xác chuyền87%

So sánh

58Trận đấu60
82Ghi được118
65Thủng lưới69
1.41Bàn thắng mỗi trận1.97
21Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu