Peterborough United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mansfield Town F.C.

Peterborough United F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 2-1 Mansfield Town F.C. tại League One, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 2, hòa 2, Mansfield Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Phong độ
WWLDL Peterborough United F.C.
LLWLL Mansfield Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' B. Woods 1-0
  3. 54' Brandon Khela
  4. 60' 1-1 M. Smith · R. Oates
  5. 66' Carl Johnston
  6. 68' B. Shofowoke O. Edwards
  7. 68' O. Dodgson S. McLaughlin
  8. 68' R. Hendry J. Russell
  9. 69' E. Hewitt M. Smith
  10. 71' C. Conn-Clarke B. Woods
  11. 77' N. Moriah-Welsh F. Blake-Tracy
  12. 79' Rhys Oates
  13. 80' H. Jones L. Kelly
  14. 80' V. Masara E. Williams
  15. 85' G. Maris L. Thompson
  16. 87' Ryan Sweeney
  17. 90' H. Leonard 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luke Williams
  1. 1A. Bass
  2. 2C. Johnston
  3. 15G. Nevett
  4. 6T. O'Connor
  5. 3E. Weir
  6. 4L. Kelly▼ 80'
  7. 16B. Woods▼ 71'
  8. 11O. Edwards▼ 68'
  9. 8B. Khela
  10. 10E. Williams▼ 80'
  11. 9H. Leonard

Dự bị 7

  1. 31B. Smith
  2. 33J. Dornelly
  3. 14H. Mills
  4. 20C. Conn-Clarke▲ 71'
  5. 7H. Jones▲ 80'
  6. 17V. Masara▲ 80'
  7. 19B. Shofowoke▲ 68'
Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Nigel Clough
  1. 1L. Roberts
  2. 23A. Oshilaja
  3. 20F. Blake-Tracy▼ 77'
  4. 5R. Sweeney
  5. 25L. Reed
  6. 7L. Akins
  7. 13J. Russell▼ 68'
  8. 16L. Thompson▼ 85'
  9. 3S. McLaughlin▼ 68'
  10. 18R. Oates
  11. 14M. Smith▼ 69'

Dự bị 7

  1. 21H. Lewis
  2. 2K. Knoyle
  3. 39O. Dodgson▲ 68'
  4. 4E. Hewitt▲ 69'
  5. 24R. Hendry▲ 68'
  6. 22N. Moriah-Welsh▲ 77'
  7. 10G. Maris▲ 85'

Thống kê

026
320
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích4
5Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
538Chuyền bóng278
82%Chính xác chuyền68%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield Wednesday F.C.
5 13 - 6 +7 12
2
Huddersfield Town A.F.C.
5 10 - 4 +6 11
3
Stockport County F.C.
5 13 - 6 +7 9
4
Bradford City A.F.C.
5 5 - 4 +1 9
5
Burton Albion F.C.
5 10 - 7 +3 8
6
Cambridge United F.C.
5 9 - 8 +1 8
7
Luton Town F.C.
5 11 - 11 0 8
8
Câu lạc bộ bóng đá Reading
4 11 - 5 +6 7
9
Leyton Orient F.C.
5 10 - 6 +4 7
10
Oxford United F.C.
4 9 - 6 +3 7
11
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
5 9 - 7 +2 7
12
Notts County F.C.
5 7 - 6 +1 7
13
Plymouth Argyle F.C.
5 7 - 8 -1 7
14
Barnsley F.C.
5 6 - 8 -2 7
15
Stevenage F.C.
5 9 - 6 +3 6
16
Mansfield Town F.C.
5 8 - 11 -3 6
17
Leicester City F.C.
5 4 - 7 -3 5
18
Milton Keynes Dons F.C.
5 7 - 9 -2 4
19
Wimbledon F.C.
4 2 - 7 -5 4
20
Peterborough United F.C.
5 3 - 9 -6 4
21
Bromley F.C.
4 4 - 13 -9 4
22
Doncaster Rovers F.C.
5 6 - 8 -2 3
23
Wycombe Wanderers F.C.
5 7 - 12 -5 3
24
Wigan Athletic
5 5 - 11 -6 3
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

13Trận đấu10
15Ghi được17
16Thủng lưới25
1.15Bàn thắng mỗi trận1.7
4Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu