Mansfield Town F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-2 Peterborough United F.C. tại League One, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 16
- Phong độ
- LLWLL Mansfield Town F.C.
- WWLDL Peterborough United F.C.
- 31' Jon Russell
- HT0-0
- 46' ▲ B. Khela ▼ D. O'Brien-Brady
- 51' Jimmy Morgan
- 54' 0-1 J. Morgan · C. Hayes
- 61' ▲ S. McLaughlin ▼ B. Cargill
- 61' ▲ G. Abbott ▼ J. Russell
- 67' 0-2 H. Leonard · B. Khela
- 68' ▲ R. Oates ▼ R. Hendry
- 68' ▲ W. Evans ▼ V. Adeboyejo
- 69' ▲ D. Frith ▼ C. Hayes
- 71' George Abbott
- 78' ▲ O. Aderoju ▼ H. Leonard
- 78' ▲ P. Sykut ▼ J. Morgan
- 81' ▲ O. Irow ▼ E. Hewitt
- 84' G. Abbott 1-2
- 90'+5 Kyrell Lisbie
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Roberts
- 4E. Hewitt ▼ 81'
- 23A. Oshilaja
- 6B. Cargill ▼ 61'
- 20F. Blake-Tracy
- 25L. Reed
- 13J. Russell ▼ 61'
- 22N. Moriah-Welsh
- 27L. Bolton
- 24R. Hendry ▼ 68'
- 19V. Adeboyejo ▼ 68'
Dự bị 7
- 3S. McLaughlin ▲ 61'
- 8A. Lewis
- 2K. Knoyle
- 40G. Abbott ▲ 61'
- 18R. Oates ▲ 68'
- 11W. Evans ▲ 68'
- 44O. Irow ▲ 81'
- 1A. Bass
- 33J. Dornelly
- 12T. Lees
- 26D. Okagbue
- 2C. Johnston
- 4A. Collins
- 22D. O'Brien-Brady ▼ 46'
- 18C. Hayes ▼ 69'
- 24J. Morgan ▼ 78'
- 17K. Lisbie
- 27H. Leonard ▼ 78'
Dự bị 7
- 31B. Smith
- 30P. Kioso
- 8B. Khela ▲ 46'
- 15G. Nevett
- 11D. Frith ▲ 69'
- 39O. Aderoju ▲ 78'
- 42P. Sykut ▲ 78'
Thống kê
02⚑19
⚑020
60%Kiểm soát bóng40%
26Dứt điểm7
10Trúng đích3
8Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
19Phạt góc0
4Việt vị1
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua9
435Chuyền bóng321
341Chuyền chính xác231
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu59
81Ghi được93
68Thủng lưới85
1.4Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai53