Mansfield Town F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Peterborough United F.C.

Mansfield Town F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 4-2 Peterborough United F.C. tại League One, 30 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 42
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Phong độ
LLWLL Mansfield Town F.C.
WWLDL Peterborough United F.C.
  1. 4' G. Maris · D. Dwyer 1-0
  2. 7' K. Baccus · J. Bowery 2-0
  3. 34' W. Evans · L. Reed 3-0
  4. 38' S. Quinn A. Oshilaja
  5. 42' George Nevett
  6. HT3-0
  7. 51' 3-1 R. De Havilland
  8. 53' A. Flint E. Hewitt
  9. 59' W. Evans · S. Quinn 4-1
  10. 65' C. Johnston C. Conn-Clarke
  11. 65' O. Wallin G. Nevett
  12. 65' R. Jones M. Mothersille
  13. 65' H. Mills J. Dornelly
  14. 68' H. Boateng W. Evans
  15. 69' J. Rhodes D. Dwyer
  16. 69' C. Vickers G. Maris
  17. 87' 4-2 G. Lindgren · A. Odoh
  18. FT4-2

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Clough
  1. 27O. Mason
  2. 9J. Bowery
  3. 23A. Oshilaja▼ 38'
  4. 6B. Cargill
  5. 4E. Hewitt▼ 53'
  6. 17K. Baccus
  7. 25L. Reed
  8. 10G. Maris▼ 69'
  9. 3S. McLaughlin
  10. 41D. Dwyer▼ 69'
  11. 11W. Evans▼ 68'

Dự bị 7

  1. 16S. Quinn▲ 38'
  2. 14A. Flint▲ 53'
  3. 44H. Boateng▲ 68'
  4. 29J. Rhodes▲ 69'
  5. 30C. Vickers▲ 69'
  6. 21B. Waine
  7. 13S. Flinders
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 13W. Blackmore
  2. 33J. Dornelly▼ 65'
  3. 25S. Hughes
  4. 15G. Nevett▼ 65'
  5. 14T. Edun
  6. 35D. O'Brien-Brady
  7. 8R. De Havilland
  8. 10A. Odoh
  9. 9C. Conn-Clarke▼ 65'
  10. 7M. Mothersille▼ 65'
  11. 19G. Lindgren

Dự bị 6

  1. 2C. Johnston▲ 65'
  2. 5O. Wallin▲ 65'
  3. 17R. Jones▲ 65'
  4. 34H. Mills▲ 65'
  5. 47J. Andrews
  6. 49B. Smith

Thống kê

006
310
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm10
7Trúng đích4
7Chệch đích4
4Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
376Chuyền bóng562
74%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu65
83Ghi được123
83Thủng lưới109
1.41Bàn thắng mỗi trận1.89
15Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn43
37Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu