Peterborough United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mansfield Town F.C.

Peterborough United F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-0 Mansfield Town F.C. tại League One, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 2, hòa 2, Mansfield Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 40
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Phong độ
WWLDL Peterborough United F.C.
LLWLL Mansfield Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' M. Garbett B. Shofowoke
  3. 66' H. Mills J. Mendy
  4. 69' R. Oates T. Roberts
  5. 76' Stephen McLaughlin
  6. 78' N. Moriah-Welsh S. McLaughlin
  7. 82' B. Khela B. Woods
  8. 82' O. Aderoju D. Kamara
  9. 90'+1 Elliott Hewitt
  10. FT0-0

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luke Williams
  1. 1A. Bass
  2. 33J. Dornelly
  3. 12T. Lees
  4. 26D. Okagbue
  5. 40J. Mendy▼ 66'
  6. 4A. Collins
  7. 16B. Woods▼ 82'
  8. 36B. Shofowoke▼ 61'
  9. 27H. Leonard
  10. 17K. Lisbie
  11. 34D. Kamara▼ 82'

Dự bị 7

  1. 31B. Smith
  2. 18C. Hayes
  3. 8B. Khela▲ 82'
  4. 28M. Garbett▲ 61'
  5. 23H. Mills▲ 66'
  6. 39O. Aderoju▲ 82'
  7. 24J. Morgan
Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Nigel Clough
  1. 1L. Roberts
  2. 2K. Knoyle
  3. 4E. Hewitt
  4. 5R. Sweeney
  5. 3S. McLaughlin▼ 78'
  6. 25L. Reed
  7. 7L. Akins
  8. 13J. Russell
  9. 24R. Hendry
  10. 11W. Evans
  11. 29T. Roberts▼ 69'

Dự bị 7

  1. 22N. Moriah-Welsh▲ 78'
  2. 9J. Bowery
  3. 18R. Oates▲ 69'
  4. 28J. Gardner
  5. 44O. Irow
  6. 34O. Taylor
  7. 32E. Hartmann

Thống kê

005
720
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm13
3Trúng đích2
3Chệch đích8
3Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
374Chuyền bóng376
72%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu58
93Ghi được81
85Thủng lưới68
1.58Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu