Huddersfield Town A.F.C. vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 1-4 Mansfield Town F.C. tại League One, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 4, hòa 0, Mansfield Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 45
- Phong độ
- DWWDW Huddersfield Town A.F.C.
- LLWLL Mansfield Town F.C.
- 15' 0-1 L. Akins · R. Oates
- 30' ▲ A. May ▼ D. Kasumu
- 42' Jon Russell
- 43' 0-2 M. Wallacephản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ N. Tzanev ▼ J. Alnwick
- 46' ▲ W. Alves ▼ J. Low
- 46' ▲ E. Hewitt ▼ F. Blake-Tracy
- 51' 0-3 R. Hendry · J. Russell
- 57' ▲ N. Moriah-Welsh ▼ J. Russell
- 57' ▲ O. Irow ▼ T. Roberts
- 58' ▲ A. Evans ▼ G. Sebine
- 60' M. Harness · A. Evans 1-3
- 64' Oliver Irow
- 65' 1-4 O. Irow · R. Oates
- 68' ▲ W. Evans ▼ R. Oates
- 80' ▲ M. McGuane ▼ M. Harness
- 85' ▲ E. Hartmann ▼ S. McLaughlin
- 90'+3 Marcus McGuane
- FT1-4
Đội hình
- 31J. Alnwick ▼ 46' 6.3
- 5J. Low ▼ 46' 6.0
- 3M. Wallace 6.0
- 23S. Roughan 6.0
- 2L. Sorensen 6.3
- 4R. Ledson 6.6
- 8C. Humphreys 6.6
- 19B. Mumba 6.9
- 10M. Harness ⚽ ▼ 80' 7.9
- 18D. Kasumu ▼ 30' 6.7
- 42G. Sebine ▼ 58' 6.3
Dự bị 7
- 33N. Tzanev ▲ 46' 6.3
- 21A. Evans ▲ 58' 6.3
- 17M. McGuane ▲ 80' 6.6
- 27W. Alves ▲ 46' 6.3
- 15D. Charles
- 26A. May ▲ 30' 6.5
- 24B. Wales
- 1L. Roberts 5.9
- 2K. Knoyle 6.5
- 20F. Blake-Tracy ▼ 46' 6.9
- 5R. Sweeney 7.2
- 3S. McLaughlin ▼ 85' 6.9
- 25L. Reed 6.9
- 7L. Akins ⚽ 7.2
- 13J. Russell ⇢ ▼ 57' 6.2
- 29T. Roberts ▼ 57' 6.3
- 24R. Hendry ⚽ 7.7
- 18R. Oates ⇢2 ▼ 68' 7.9
Dự bị 7
- 22N. Moriah-Welsh ▲ 57' 6.7
- 4E. Hewitt ▲ 46' 6.7
- 11W. Evans ▲ 68' 6.2
- 28J. Gardner
- 44O. Irow ⚽ ▲ 57' 7.3
- 34O. Taylor
- 32E. Hartmann ▲ 85' 6.7
Thống kê
01⚑6
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm10
2Trúng đích3
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
431Chuyền bóng365
334Chuyền chính xác274
77%Chính xác chuyền75%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
61Trận đấu58
97Ghi được81
82Thủng lưới68
1.59Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn27
60Hiệp hai48