Mansfield Town F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-3 Huddersfield Town A.F.C. tại League One, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 1, hòa 0, Huddersfield Town A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Phong độ
- LLWLL Mansfield Town F.C.
- DWWDW Huddersfield Town A.F.C.
- 5' 0-1 B. Radulovic · M. Miller
- 12' 0-2 D. Charles · B. Radulovic
- 16' 0-3 L. Sorensen · B. Radulovic
- 19' Josh Feeney
- 20' Aaron Lewis
- HT0-3
- 64' ▲ C. Ashia ▼ M. Miller
- 64' W. Evans · A. Oshilaja 1-3
- 68' ▲ L. Akins ▼ J. Gardner
- 68' ▲ N. Moriah-Welsh ▼ R. Oates
- 75' ▲ J. Bowery ▼ A. Lewis
- 75' ▲ D. Dwyer ▼ W. Evans
- 76' ▲ J. Taylor ▼ D. Charles
- 76' ▲ A. Evans ▼ M. Harness
- 85' ▲ L. Gooch ▼ L. Sorensen
- 85' ▲ L. Castledine ▼ B. Wiles
- 90'+2 ▲ R. Sweeney ▼ L. Reed
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Roberts 7.2
- 2K. Knoyle 6.3
- 23A. Oshilaja ⇢ 6.3
- 20F. Blake-Tracy 6.9
- 3S. McLaughlin 6.0
- 15J. McDonnell 6.7
- 25L. Reed ▼ 90' 6.6
- 8A. Lewis ▼ 75' 6.2
- 28J. Gardner ▼ 68' 6.0
- 11W. Evans ⚽ ▼ 75' 7.3
- 18R. Oates ▼ 68' 6.3
Dự bị 7
- 12O. Mason
- 5R. Sweeney ▲ 90'
- 6B. Cargill
- 7L. Akins ▲ 68' 6.6
- 9J. Bowery ▲ 75' 6.9
- 14D. Dwyer ▲ 75' 6.5
- 22N. Moriah-Welsh ▲ 68' 7.2
- 1O. Goodman 6.3
- 2L. Sorensen ⚽ ▼ 85' 7.3
- 20J. Feeney 7.0
- 12R. Balker 7.5
- 11R. Roosken 7.2
- 4R. Ledson 7.2
- 10M. Harness ▼ 76' 6.9
- 8B. Wiles ▼ 85' 6.7
- 15D. Charles ⚽ ▼ 76' 7.2
- 14M. Miller ⇢ ▼ 64' 8.2
- 25B. Radulovic ⚽ ⇢2 8.2
Dự bị 7
- 22L. Nicholls
- 5J. Low
- 7L. Gooch ▲ 85' 6.6
- 9J. Taylor ▲ 76' 6.3
- 21A. Evans ▲ 76' 6.7
- 24L. Castledine ▲ 85' 6.7
- 36C. Ashia ▲ 64' 6.3
Thống kê
01⚑4
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm20
1Trúng đích11
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
8Cứu thua0
456Chuyền bóng407
366Chuyền chính xác317
80%Chính xác chuyền78%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu61
81Ghi được97
68Thủng lưới82
1.4Bàn thắng mỗi trận1.59
18Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai60