Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 3-2 Port Vale F.C. tại League One, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3, hòa 1, Port Vale F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 38
- Phong độ
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- DDLLW Port Vale F.C.
- 2' 0-1 D. Brown
- HT0-1
- 46' N. Ennis · J. Bowler 1-1
- 59' 1-2 R. Walters · J. Shipley
- 64' ▲ C. Hamilton ▼ J. Randall
- 65' ▲ K. Anderson ▼ G. Honeyman
- 65' ▲ L. Clarkson ▼ H. Coulson
- 69' ▲ A. Gray ▼ D. Brown
- 69' ▲ B. Garrity ▼ J. Shipley
- 71' ▲ J. Husband ▼ M. Ihiekwe
- 71' ▲ T. Bloxham ▼ N. Ennis
- 72' A. Fletcher · T. Bloxham 2-2
- 74' Martin Sherif
- 76' Liam Gordon
- 79' ▲ O. Hernandez ▼ M. Sherif
- 79' ▲ G. Hall ▼ R. Walters
- 79' ▲ J. Headley ▼ L. Gordon
- 81' R. Walters · J. Husband 3-2
- 90'+5 Tyler Magloire
- FT3-2
Đội hình
- 1B. Peacock-Farrell 6.6
- 24R. Walters ⚽ ▼ 79' 6.5
- 20M. Ihiekwe ▼ 71' 6.6
- 4O. Casey 6.9
- 15H. Coulson ▼ 65' 6.2
- 10G. Honeyman ▼ 65' 6.5
- 6J. Brown 6.5
- 19J. Bowler ⇢ 7.3
- 17J. Randall ▼ 64' 6.2
- 9N. Ennis ⚽ ▼ 71' 7.2
- 11A. Fletcher ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 25F. Ravizzoli
- 3J. Husband ▲ 71' 7.2
- 14T. Bloxham ▲ 71' 7.9
- 23K. Anderson ▲ 65' 6.3
- 22C. Hamilton ▲ 64' 6.3
- 7L. Clarkson ▲ 65' 6.7
- 26Z. Ashworth
- 46J. Gauci 6.2
- 35T. Magloire 6.2
- 5C. Hall 6.9
- 27E. Campbell 6.7
- 6J. Lawrence-Gabriel 6.2
- 26J. Shipley ⇢ ▼ 69' 7.0
- 14F. Ojo 6.3
- 12R. Walters ⚽ ▼ 79' 7.7
- 15L. Gordon ▼ 79' 7.0
- 21M. Sherif ▼ 79' 6.5
- 10D. Brown ⚽ ▼ 69' 7.7
Dự bị 7
- 13B. Amos
- 50O. Hernandez ▲ 79' 6.6
- 33G. Hall ▲ 79' 6.6
- 11E. Archer
- 45A. Gray ▲ 69' 6.5
- 8B. Garrity ▲ 69' 6.9
- 3J. Headley ▲ 79' 6.2
Thống kê
00⚑6
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
6Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
3Cứu thua1
349Chuyền bóng297
247Chuyền chính xác196
71%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
57Trận đấu66
73Ghi được75
78Thủng lưới83
1.28Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai41