Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Port Vale F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 0-1 Port Vale F.C. tại League Cup, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3, hòa 1, Port Vale F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Phong độ
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
DDLLW Port Vale F.C.
  1. 6' Kyle John
  2. HT0-0
  3. 51' Emil Hansson
  4. 56' R. Croasdale R. Walters
  5. 57' J. Debrah Kyle John
  6. 57' L. Gordon J. Shorrock
  7. 62' N. Ennis D. Taylor
  8. 62' A. Fletcher C. Hamilton
  9. 62' M. Ebiowei T. Bloxham
  10. 62' J. Plant J. Lawrence-Gabriel
  11. 70' Jordan Brown
  12. 71' M. Faal R. Richards
  13. 74' R. Finnigan E. Hansson
  14. 75' 0-1 M. Faal · J. Shipley
  15. 86' A. Lyons J. Brown
  16. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steve Bruce
  1. 1B. Peacock-Farrell 6.7
  2. 6J. Brown ▼ 86' 6.5
  3. 4O. Casey 7.0
  4. 20M. Ihiekwe 6.9
  5. 15H. Coulson 6.2
  6. 22C. Hamilton ▼ 62' 7.0
  7. 7L. Evans 6.6
  8. 10G. Honeyman 6.9
  9. 29E. Hansson ▼ 74' 6.9
  10. 18D. Taylor ▼ 62' 6.5
  11. 14T. Bloxham ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 25F. Ravizzoli
  2. 26Z. Ashworth
  3. 2A. Lyons ▲ 86' 6.7
  4. 28R. Finnigan ▲ 74' 6.9
  5. 42S. Knight
  6. 9N. Ennis ▲ 62' 6.2
  7. 11A. Fletcher ▲ 62' 6.9
  8. 27K. Kouassi
  9. 17M. Ebiowei ▲ 62' 7.5
Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Darren Mark Moore
  1. 1M. Marosi 7.2
  2. 24Kyle John ▼ 57' 6.9
  3. 4B. Heneghan 8.2
  4. 25C. Humphreys 7.9
  5. 6J. Lawrence-Gabriel ▼ 62' 6.6
  6. 12R. Walters ▼ 56' 6.7
  7. 26J. Shipley 6.6
  8. 23J. Shorrock ▼ 57' 6.6
  9. 20R. Richards ▼ 71' 7.0
  10. 9J. Stockley 6.3
  11. 19B. Waine 6.2

Dự bị 9

  1. 46J. Gauci
  2. 2M. Clark
  3. 22J. Debrah ▲ 57' 6.9
  4. 15L. Gordon ▲ 57' 7.2
  5. 7G. Byers
  6. 18R. Croasdale ▲ 56' 6.9
  7. 11R. Curtis
  8. 21J. Plant ▲ 62' 6.6
  9. 36M. Faal ▲ 71' 8.2

Thống kê

027
710
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm10
2Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị0
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
475Chuyền bóng354
387Chuyền chính xác275
81%Chính xác chuyền78%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

So sánh

57Trận đấu66
73Ghi được75
78Thủng lưới83
1.28Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu