Bradford City A.F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-0 Rotherham United F.C. tại League One, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 3, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 26
- Phong độ
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 10' M. Pennington · T. Wright 1-0
- 24' ▲ E. Wheatley ▼ K. Jackson
- HT1-0
- 46' ▲ D. Watmore ▼ K. Spence
- 54' ▲ L. Kelly ▼ D. Yearwood
- 73' ▲ A. Martha ▼ B. Cover
- 74' ▲ S. Humphrys ▼
- 84' Tyreik Wright
- 84' Emmanuel Adegboyega
- 86' ▲ G. Biancheri ▼ J. Benson
- 87' ▲ L. Agbaire ▼ E. Adegboyega
- 90'+5 ▲ J. Wright ▼ B. Pointon
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Walker 6.9
- 28M. Pennington ⚽ 8.2
- 15A. Baldwin 7.3
- 26C. Tilt 7.3
- 7J. Neufville 7.2
- 6M. Power 6.9
- 21J. Metcalfe 7.0
- 17T. Wright ⇢ 7.2
- 10A. Sarcevic 6.6
- 23B. Pointon ▼ 90' 6.9
- 19K. Jackson ▼ 24' 6.9
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 14P. Mullin
- 4J. Wright ▲ 90'
- 8L. Evans
- 3I. Touray
- 11S. Humphrys ▲ 74' 7.7
- 27E. Wheatley ▲ 24' 6.2
- 13T. Cann 7.7
- 2J. Rafferty 7.3
- 36E. Adegboyega ▼ 87' 7.5
- 15J. Baptiste 6.7
- 6R. James 6.5
- 19J. Benson ▼ 86' 6.6
- 8K. Spence ▼ 46' 6.5
- 28B. Cover ▼ 73' 6.2
- 16D. Yearwood ▼ 54' 6.6
- 24H. Gray 6.2
- 10S. Nombe 5.9
Dự bị 7
- 1C. Dawson
- 4L. Kelly ▲ 54' 6.9
- 11A. Martha ▲ 73' 6.9
- 20D. Watmore ▲ 46' 6.2
- 49L. Sousa
- 18L. Agbaire ▲ 87' 6.5
- 29G. Biancheri ▲ 86' 6.5
Thống kê
01⚑6
⚑710
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm7
3Trúng đích0
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
6Phạt góc7
5Việt vị0
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
337Chuyền bóng350
217Chuyền chính xác227
64%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu56
75Ghi được58
67Thủng lưới94
1.29Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai34