Bradford City A.F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-0 Rotherham United F.C. tại League One, 16 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 3, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 8
- Trọng tài
- Jeremy Simpson, England
- Phong độ
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 17' Romain Vincelot
- 21' R. Vincelot · A. McMahon 1-0
- 29' Richard Wood
- 42' Alex Gilliead
- HT1-0
- 59' Joe Mattock
- 62' ▲ O. Patrick ▼ D. Poleon
- 62' ▲ J. Newell ▼ R. Williams
- 72' ▲ A. Forde ▼ J. Taylor
- 80' ▲ J. Clarke-Harris ▼ R. Towell
- 82' ▲ A. Thompson ▼ N. Law
- 87' Kieffer Moore
- 90' Colin Doyle
- 90' Matthew Kilgallon
- 90' Joe Mattock
- 90' Joe Mattock
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Doyle
- 29A. McMahon
- 5M. Kilgallon
- 3A. Chicksen
- 7N. Law ▼ 82'
- 22N. Knight-Percival
- 6R. Vincelot
- 4J. Reeves
- 9C. Wyke
- 11D. Poleon ▼ 62'
- 17A. Gilliead
Dự bị 7
- 34O. Patrick ▲ 62'
- 2A. Thompson ▲ 82'
- 23L. Raeder
- 10P. Taylor
- 14S. McCartan
- 18L. Hendrie
- 19A. Jones
- 13M. Rodák
- 6R. Wood
- 3J. Mattock
- 20M. Ihiekwe
- 16D. Potter
- 8L. Frecklington
- 17R. Towell ▼ 80'
- 11J. Taylor ▼ 72'
- 23R. Williams ▼ 62'
- 4W. Vaulks
- 24K. Moore
Dự bị 7
- 22J. Newell ▲ 62'
- 7A. Forde ▲ 72'
- 19J. Clarke-Harris ▲ 80'
- 1R. O'Donnell
- 5S. Ajayi
- 18B. Purrington
- 21J. Yates
Thống kê
04⚑7
⚑441
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm20
4Trúng đích7
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
7Phạt góc4
4Việt vị2
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 42 - 24 | +18 | 64 | |
| 2 | 30 | 56 - 18 | +38 | 63 | |
| 3 | 32 | 58 - 32 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 55 - 38 | +17 | 56 | |
| 5 | 33 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 6 | 33 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 7 | 31 | 41 - 38 | +3 | 48 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 9 | 32 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 10 | 31 | 49 - 41 | +8 | 45 | |
| 11 | 32 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 32 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 13 | 32 | 49 - 50 | -1 | 41 | |
| 14 | 32 | 39 - 50 | -11 | 41 | |
| 15 | 31 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 16 | 33 | 39 - 42 | -3 | 39 | |
| 17 | 32 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 18 | 31 | 43 - 50 | -7 | 36 | |
| 19 | 33 | 46 - 58 | -12 | 36 | |
| 20 | 33 | 32 - 54 | -22 | 36 | |
| 21 | 32 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 22 | 31 | 30 - 44 | -14 | 30 | |
| 23 | 32 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 24 | 28 | 29 - 40 | -11 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
70Ghi được88
80Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai46