Bradford City A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rotherham United F.C.

Bradford City A.F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 0-1 Rotherham United F.C. tại Football League Trophy, 19 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 3, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 10
Sân vận động
University of Bradford Stadium, Bradford, West Yorkshire
Phong độ
LLWWW Bradford City A.F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 5' 0-1 S. McWilliams
  2. 40' N. Byrne J. Shepherd
  3. HT0-1
  4. 46' V. Oliver T. Smith
  5. 56' Cheick Diabate
  6. 63' Jamie Walker
  7. 69' Liam Kelly
  8. 70' J. Benn C. Diabate
  9. 70' R. Smallwood C. Evans
  10. 72' S. Nombe B. Hatton
  11. 76' Richard Smallwood
  12. 76' A. Cook O. Sanderson
  13. 83' J. Powell J. Holmes
  14. 90'+3 J. Hull J. Hungbo
  15. FT0-1

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Alexander
  1. 13C. Doyle 6.3
  2. 39C. Diabate ▼ 70' 6.6
  3. 20P. Huntington 7.5
  4. 24J. Shepherd ▼ 40' 6.7
  5. 12C. Oduor 7.2
  6. 7J. Walker 7.5
  7. 30C. Evans ▼ 70' 6.6
  8. 23B. Pointon 7.9
  9. 2B. Halliday 6.7
  10. 14T. Smith ▼ 46' 6.3
  11. 21O. Sanderson ▼ 76' 6.6

Dự bị 7

  1. 5N. Byrne ▲ 40' 6.6
  2. 19V. Oliver ▲ 46' 6.9
  3. 27J. Benn ▲ 70' 6.9
  4. 6R. Smallwood ▲ 70' 6.3
  5. 9A. Cook ▲ 76' 7.2
  6. 29H. Ibbitson
  7. 1S. Walker
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Evans
  1. 20D. Phillips 7.9
  2. 24C. Humphreys 7.2
  3. 16Z. Jules 7.2
  4. 6R. James 7.2
  5. 22H. Odoffin 6.9
  6. 4L. Kelly 6.9
  7. 17S. McWilliams 8.3
  8. 21J. Hungbo ▼ 90' 7.3
  9. 23J. Holmes ▼ 83' 6.3
  10. 10J. Hugill 6.9
  11. 35B. Hatton ▼ 72' 6.5

Dự bị 7

  1. 8S. Nombe ▲ 72' 6.3
  2. 7J. Powell ▲ 83' 6.3
  3. 37J. Hull ▲ 90'
  4. 27C. Tiéhi
  5. 1C. Dawson
  6. 34C. McGuckin
  7. 5S. Raggett

Thống kê

033
610
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm5
5Trúng đích1
10Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Cứu thua5
461Chuyền bóng499
364Chuyền chính xác403
79%Chính xác chuyền81%

So sánh

61Trận đấu62
86Ghi được85
62Thủng lưới76
1.41Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu