Rotherham United F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-2 Bradford City A.F.C. tại League One, 2 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 5, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 20' D. Hall · J. Benson 1-0
- 36' Joe Powell
- 39' Jamal Baptiste
- 39' Will Swan
- HT1-0
- 46' ▲ M. Sherif ▼ K. Etete
- 50' M. Sherif · R. James 2-0
- 53' Bobby Pointon
- 54' Denzel Hall
- 56' 2-1 A. Sarcevic · J. Neufville
- 58' Tom McIntyre
- 64' Tommy Leigh
- 65' ▲ S. Humphrys ▼ T. Wright
- 66' ▲ S. McWilliams ▼ J. Benson
- 66' ▲ J. Metcalfe ▼ T. Leigh
- 66' ▲ A. Cook ▼ W. Swan
- 70' Cameron Dawson
- 81' 2-2 A. Pattison · A. Cook
- 83' ▲ Z. Jules ▼ L. Agbaire
- 90' ▲ B. Halliday ▼ N. Byrne
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Dawson 6.2
- 2J. Rafferty 7.5
- 18L. Agbaire ▼ 83' 6.6
- 15J. Baptiste 5.9
- 22D. Hall ⚽ 7.2
- 44D. Gore 6.5
- 7J. Powell 7.2
- 6R. James ⇢ 7.5
- 11A. Martha 6.7
- 19J. Benson ⇢ ▼ 66' 7.0
- 29K. Etete ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 3Z. Jules ▲ 83' 6.7
- 17S. McWilliams ▲ 66' 6.2
- 8K. Spence
- 16D. Yearwood
- 23J. Holmes
- 9J. Hugill
- 20M. Sherif ⚽ ▲ 46' 7.0
- 1S. Walker 6.3
- 5N. Byrne ▼ 90' 6.7
- 14T. McIntyre 7.2
- 3I. Touray 6.3
- 7J. Neufville ⇢ 7.0
- 20T. Leigh ▼ 66' 6.2
- 16A. Pattison ⚽ 8.0
- 17T. Wright ▼ 65' 6.5
- 10A. Sarcevic ⚽ 7.2
- 23B. Pointon 6.3
- 24W. Swan ▼ 66' 6.2
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 2B. Halliday ▲ 90'
- 18C. Kelly
- 4J. Wright
- 21J. Metcalfe ▲ 66' 6.6
- 9A. Cook ▲ 66' 7.2
- 11S. Humphrys ▲ 65' 6.5
Thống kê
04⚑5
⚑440
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm10
5Trúng đích5
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc4
3Việt vị4
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
3Cứu thua3
281Chuyền bóng374
163Chuyền chính xác250
58%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu58
58Ghi được75
94Thủng lưới67
1.04Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai42