Rotherham United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bradford City A.F.C.

Rotherham United F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 0-1 Bradford City A.F.C. tại Football League Trophy, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 5, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Quarter-finals
Sân vận động
AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
LLWWW Bradford City A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' J. Walker C. Oduor
  3. 46' A. Sarcevic A. Pattison
  4. 58' 0-1 R. Smallwood11m
  5. 62' J. Holmes A. Green
  6. 70' J. Shepherd T. Wright
  7. 77' J. Ayres J. Powell
  8. 86' A. Baldwin C. Kavanagh
  9. 90'+1 Sean Raggett
  10. 90'+6 Sam Walker
  11. 90'+1 Neill Byrne
  12. 90' C. Johnson B. Pointon
  13. FT0-1

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Evans
  1. 1C. Dawson 7.2
  2. 2J. Rafferty 7.3
  3. 5S. Raggett 7.0
  4. 16Z. Jules 7.0
  5. 6R. James 6.9
  6. 22H. Odoffin 6.9
  7. 24C. Humphreys 6.3
  8. 7J. Powell ▼ 77' 7.3
  9. 15L. Sibley 6.6
  10. 11A. Green ▼ 62' 6.7
  11. 10J. Hugill 6.9

Dự bị 6

  1. 23J. Holmes ▲ 62' 6.7
  2. 41J. Ayres ▲ 77' 6.5
  3. 20D. Phillips
  4. 43D. Gardner
  5. 42R. Wilson
  6. 35B. Hatton
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Alexander
  1. 1S. Walker 7.3
  2. 5N. Byrne 7.2
  3. 20P. Huntington 8.2
  4. 30R. Crichlow-Noble 7.7
  5. 2B. Halliday 7.5
  6. 16A. Pattison ▼ 46' 7.0
  7. 6R. Smallwood 7.6
  8. 17T. Wright ▼ 70' 7.3
  9. 12C. Oduor ▼ 46' 6.9
  10. 23B. Pointon ▼ 90' 6.3
  11. 8C. Kavanagh ▼ 86' 6.2

Dự bị 7

  1. 7J. Walker ▲ 46' 6.9
  2. 10A. Sarcevic ▲ 46' 7.0
  3. 24J. Shepherd ▲ 70' 6.9
  4. 15A. Baldwin ▲ 86' 6.3
  5. 22C. Johnson ▲ 90'
  6. 27J. Benn
  7. 13C. Doyle

Thống kê

015
220
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm10
3Trúng đích4
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
426Chuyền bóng341
306Chuyền chính xác216
72%Chính xác chuyền63%

So sánh

62Trận đấu61
85Ghi được86
76Thủng lưới62
1.37Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu