Burton Albion F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 2-2 Cardiff City F.C. tại League One, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 1, Cardiff City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 11' J. Beesley 1-0
- 17' Ronan Kpakio
- 30' John Joshua Mckiernan
- 32' Dylan Williams
- HT1-0
- 46' ▲ T. Shade ▼ K. Adom
- 46' ▲ J. Bagan ▼ R. Kpakio
- 46' 1-1 A. Robertson · P. Ng
- 50' ▲ G. Evans ▼ D. Williams
- 63' 1-2 A. Robertson
- 67' ▲ D. Turnbull ▼ O. Kellyman
- 68' ▲ J. Armer ▼ S. Revan
- 68' ▲ A. Cannon ▼ J. J. McKiernan
- 74' ▲ J. Colwill ▼ A. Robertson
- 74' ▲ C. Ashford ▼ C. Willock
- 78' K. Lofthouse 2-2
- 81' ▲ J. Larsson ▼ K. Chauke
- 87' ▲ I. Davies ▼ C. Robinson
- FT2-2
Đội hình
- 24B. Collins 6.5
- 2U. Godwin-Malife 6.2
- 6T. Sibbick 7.5
- 16A. Hartridge 6.9
- 15K. Lofthouse ⚽ 7.9
- 4K. Chauke ▼ 81' 6.6
- 19D. Williams ▼ 50' 6.5
- 23S. Revan ▼ 68' 6.5
- 7J. J. McKiernan ▼ 68' 6.3
- 29K. Adom ▼ 46' 6.5
- 9J. Beesley ⚽ 8.7
Dự bị 7
- 27K. Dudek
- 3J. Armer ▲ 68' 6.6
- 5T. Vancooten
- 10T. Shade ▲ 46' 6.3
- 12G. Evans ▲ 50' 6.7
- 22J. Larsson ▲ 81' 6.2
- 42A. Cannon ▲ 68' 6.3
- 13N. Trott 5.9
- 38P. Ng ⇢ 7.6
- 2W. Fish 6.9
- 12C. Chambers 6.9
- 44R. Kpakio ▼ 46' 6.3
- 6R. Wintle 6.9
- 18A. Robertson ⚽2 ▼ 74' 8.9
- 11O. Tanner 5.9
- 8O. Kellyman ▼ 67' 7.0
- 16C. Willock ▼ 74' 6.9
- 47C. Robinson ▼ 87' 6.2
Dự bị 7
- 30H. Tyrer
- 3J. Bagan ▲ 46' 6.2
- 14D. Turnbull ▲ 67' 6.5
- 27J. Colwill ▲ 74' 6.3
- 55R. Tankiewicz
- 45C. Ashford ▲ 74' 6.2
- 39I. Davies ▲ 87' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm7
2Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
294Chuyền bóng457
193Chuyền chính xác351
66%Chính xác chuyền77%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu60
72Ghi được116
76Thủng lưới71
1.22Bàn thắng mỗi trận1.93
16Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn36
41Hiệp hai69